Font size
Worksheetsenglish 10 3.5
Total questions: 101
Worksheet time: 34mins
Rare=
(a)
Discount =
(a)
Protect =
(a)
Take part in =
(a)
Upset =
(a)
Cause =
(a)
Benefit =
(a)
Observe =
(a)
Destruction =
(a)
Discharge =
(a)
Harm =
(a)
Entertain =
(a)
Beneficial =
(a)
Destroy =
(a)
Attract =
(a)
Potential =
(a)
Mainly =
(a)
Principle =
(a)
Fine =
(a)
Suffer from =
(a)
Impact =
(a)
Massive =
(a)
Provide =
(a)
Leave =
(a)
Require =
(a)
Unattended =
(a)
Extinction =
(a)
Boom =
(a)
Cautious =
(a)
Attack =
(a)
Avoid =
(a)
Categorize=
(a)
(v) thúc đẩy >< trì hoãn
(a)
(v) bao gồm >< loại bỏ
(a)
(v) áp đặt >< loại bỏ
(a)
(adj) tàn phá >< không tàn phá
(a)
(adj) thất vọng >< thư thái
(a)
(v) ảnh hưởng >< giữ nguyên vẹn
(a)
(adj) nghiêm ngặt >< lỏng lẻo
(a)
(v) cản trở >< sắp xếp có tổ chức
(a)
(cụm) có chuyện không ổn
(a)
(v) đồng ý về vấn đề gì
(a)
(phr.verb) tìm ra, phát hiện ra
(a)
(v) đột ngột đến
(a)
(n) nghi ngờ về
(a)
(cụm) đặt ra mối nghi vấn về
(a)
(v) thay đổi theo chiều hướng xấu
(a)
(adj) gần gũi với- kèm giới từ
(a)
(adj) dễ bị
(a)
(adj) tương tự với- kèm giới từ
(a)
(adj) phản ứng với- kèm giới từ
(a)
(adj) nổi tiếng với ai - kèm giới tư
(a)
(cụm) gặp nguy hiểm
(a)
(v) mất cảnh giác
(a)
Severe
(a)
Pollutant
(a)
Live in harmony
(a)
Diversity
(a)
Marine life
(a)
Original
(a)
Mission
(a)
Consequence
(a)
Degrade
(a)
Gradual
(a)
Give off
(a)
Disposal
(a)
Appetite
(a)
Tissue
(a)
(adj) sạch >< ô nhiễm
(a)
(adj) lãng phí >< tiết kiệm
(a)
(adj) tự hào >< bất mãn
(a)
(adj) màu mỡ >< khô hạn
(a)
(adj) khắc nghiệt >< ôn hòa
(a)
(phr.verb) viết tắt
(a)
(adj) tuyệt chủng
(a)
(n) tảng băng
(a)
(n) môi trường sống tự nhiện
(a)
(cụm) đổ tội A lên B
(a)
(cụm) đang gặp lâm nguy
(a)
(adj) chiếm ưu thế
(a)
Portable =
(a)
Distract =
(a)
Permanent =
(a)
Disriptive =
(a)
Promote =
(a)
Inappropriate =
(a)
Involve =
(a)
Digital =
(a)
Stimulating =
(a)
Engage =
(a)
Understand =
(a)
Visual =
(a)
Auditory =
(a)
Vague=
(a)
Daunting =
(a)
Cram =
(a)
(adj) bắt buộc >< tùy chọn
(a)
(n) chú ý >< xao nhãng
(a)
(adj) cá nhân >< công khai
(a)
(v) cải thiện >< làm tệ đi
(a)
(adj) đàng hoàng >< thiếu thốn
(a)
