Worksheetssummer
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Sunbathing
a)
Tắm nắng
b)
Đi bơi
c)
Bãi cát
d)
Kỳ nghỉ hè
2.
Local food
a)
Đồ ăn bình dân
b)
Đồ ăn đặc sản
c)
Đồ ăn ngày lễ
d)
Đồ ăn nhanh
3.
Swimming
a)
Tắm biển
b)
Kỳ nghỉ
c)
Thi đấu
d)
Bơi lội
4.
Vacation
a)
Kỳ nghỉ
b)
Tắm nắng
c)
Bãi biển
d)
Du lịch
5.
Beach
a)
Hoàng hôn
b)
Bãi biển
c)
Bờ cát
d)
Con sóng
6.
Souvenir
a)
Mô hình
b)
Quà lưu niệm
c)
Bước tượng
d)
Đồ chơi
7.
Take some photos (v)
a)
Máy ảnh
b)
Bức ảnh
c)
Chụp ảnh
d)
Nhiếp ảnh gia
8.
Seafood
a)
Hải sản
b)
Đặc sản
c)
Đồ tươi sống
d)
Đồ đông lạnh
9.
Chọn cụm từ miêu tả bức tranh
a)
go swimming
b)
build a sandcastle
c)
surf wave
d)
sunbathe
10.
chọn từ miêu tả bức tranh
a)
play beach football
b)
play beach tennis
c)
play beach volleyball
d)
x
11.
chọn từ miêu tả phù hợp
a)
sunburn
b)
sunbathe
c)
sun cream
d)
sun light
12.
surf wave la hoạt động gì
a)
lướt sóng
b)
xây lâu đài cát
c)
phơi nắng
d)
nhặt vỏ ốc
13.
Đi dã ngoại
(a)
14.
Món BBQ tiếng anh là
(a)
15.
Cái võng là:
(a)
100 %
