wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school things 1

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. / ˈrʌbə/ : cục tẩy

(a)  

2.

2. /ˈpensl/ : bút chì

(a)  

3.

3. /ˈklɑːsrʊm/ : phòng học

(a)  

4.

4. /ˈkreɪ.ən/ bút màu

(a)  

5.

5. /bæg/

(a)  

6.

6./ ʧe.ə/ : cái ghế

(a)  

7.

7. / bʊk/ : quyển sách

(a)  

8.

8. / dɛsk/ cái bàn

(a)  

9.

9. / ˈtiː.ʧə/ giáo viên

(a)  

10.

10./ ˈpensl keɪ.s/ hộp bút

(a)