WorksheetsYCT 1 - BÀI 4
Total questions: 12
Worksheet time: 2hrs 0mins
Name
Class
Date
1.
bàba
爸爸
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Anh
d)
Chị
2.
māma
妈妈
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Anh
d)
Chị
3.
jiějie
姐姐
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Anh
d)
Chị
4.
gēge
哥哥
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Anh
d)
Chị
5.
dìdi
弟弟
a)
Em trai
b)
Em gái
c)
Anh trai
d)
Chị gái
6.
mèimei
妹妹
a)
Em trai
b)
Em gái
c)
Anh trai
d)
Chị gái
7.
jiā
家
a)
Người
b)
Nhà
c)
Có
d)
Tên
8.
yǒu
有
a)
Người
b)
Nhà
c)
Có
d)
Tên
9.
méi yǒu
没有
a)
Không có
b)
Không quen
c)
Quen biết
d)
Cái gì
10.
hé
和
a)
không
b)
có
c)
mấy
d)
và
11.
Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi:
nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
你家有几口人?
a)
méiyǒu
没有
b)
yǒu
有
c)
sān kǒu rén
三口人
d)
bú shì
不是
12.
Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi:
nǐ yǒu gēge dìdi ma ?
你有哥哥弟弟吗?
a)
yǒu dìdi, méi yǒu gēge
有弟弟,没有哥哥
b)
bú rèn shi
不认识
c)
sān kǒu rén
三口人
d)
bú shì
不是
100 %
