wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"abundant" có nghĩa là?

a)

(adj): phong phú, dồi dào

b)

(adj): tiềm năng

c)

(adj): hợp nhau

d)

(adj): tương xứng

2.

Danh từ của "accomplish" là?

(a)  

3.

"bring together" có nghĩa là?

a)

đạt được

b)

gom lại, tụ họp lại

c)

nảy ra, đưa ra

d)

khuân, vác

4.

"candidate" có nghĩa là?

a)

(n): đối thủ

b)

(n): trình độ, năng lực

c)

(n): nhân viên mới, tân binh

d)

(n): ứng viên, người dự tuyển

5.

"đưa ra, nảy ra (ý kiến)" là gì?

a)

take part in

b)

keep in touch

c)

come up with

d)

catch up with

6.

"commensurate" đồng nghĩa với?

a)

more than

b)

less than

c)

equal to

d)

unfit

7.

"match" có nghĩa là?

a)

(n): que diêm

b)

(n): người/vật xứng hợp

c)

(n): cuộc thi đấu

d)

cả 3 đáp án trên

8.

"profile" có nghĩa là?

a)

(n): tiểu sử sơ lược, bản tóm lược đặc tính

b)

(n): mạng xã hội

c)

(v): xuất bản, đăng tin

d)

(n): hồ sơ cao cấp

9.

"tư cách, khả năng, năng lực, trình độ" là gì?

a)

attitude

b)

submission

c)

accomplishment

d)

qualification

10.

"recruit" là loại từ gì?

a)

danh từ và động từ

b)

danh từ và tính từ

c)

động từ và tính từ

d)

chỉ là động từ

11.

"submit" có nghĩa là?

a)

(v): đề xuất

b)

(v): tính tổng

c)

(v): trì hoãn

d)

(v): đệ trình

12.

"dài dòng, tốn thời gian" là gì?

a)

time-consumed

b)

time-comsuming

c)

time-long

d)

time-saving