wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Let's go 1 unit 1 phần 2

Total questions: 49

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

a)

I am a map

b)

It's a map

c)

It is a marker

2.

What's this?

a)

It's a pencil

b)

It is a marker

c)

It is a pen

3.

What is this?

a)

It's a globe

b)

Its a globe

c)

It's an eraser

d)

It is a table

4.

chọn câu hỏi cho câu trả lời :

-____________?

-It is a table

a)

What is this?

b)

What's your name?

c)

What this?

5.

What's this?

(a)  

6.
a)
b)
c)
d)
7.

Dịch sang tiếng anh: "Đây là cái gì?"

(nhớ thêm dấu hỏi vào cuối câu hỏi nha!)

(a)  

8.

Viết ra những gì nghe được

(a)  

9.
a)

It's a globe

b)

It is a globe

10.
a)

It is a table

b)

It's a table

c)

It is a map

11.
a)

It's a pencil

b)

It is a pencil

c)

It a pencil

12.
a)
b)
c)
13.
a)

What is this?

b)

What's this?

c)

It's a desk

d)

desk

14.

_ is a bag

a)

It

b)

I

c)

Is

d)

It's

15.

It's _ eraser

a)

an

b)

a

16.

What _ this?

a)

It

b)

is

c)

I

17.

What is _?

a)

this

b)

isth

c)

thsi

d)

tish

18.

"What is this?" viết tắt là gì?

a)

What's this?

b)

Whats this?

c)

What'is this?

19.

What's your name?

a)

It is a ruler

b)

hello

c)

My name is Hoa

20.

- What's this?

- It's _ book

a)

an

b)

a

c)

am

21.
a)
b)
c)
22.

What's this?

Đây là gì?

a)

Wastebasket

b)

board

c)

crayon

23.
a)

crayon

b)

wastebasket

c)

poster

24.
a)

poster

b)

crayon

c)

wastebasket

25.
a)

board

b)

poster

c)

crayon

26.
a)
b)
c)
27.
a)

crayon

b)

globe

c)

poster

28.
a)
b)
c)
29.

thùng rác

(a)  

30.

Chuyển sang câu hỏi:

This is a map

a)

Is this a map?

b)

It this a map?

c)

Is this map?

31.

Chuyển sang câu hỏi:

This is a wastebasket.

a)

Is this a wastebasket?

b)

Am this a wastebasket

c)

This is a wastebasket?

32.

Chọn câu nghe được

a)

This is a board

b)

Is this a board?

33.

Chọn câu nghe được:

a)

Is this a board?

b)

This a board

c)

Is this a poster?

34.

chuyển sang câu hỏi:

This is an eraser

(a)  

35.

dịch sang tiếng Anh:

Đây là một cây bút màu phải không?

(a)  

36.

dịch sang tiếng Anh:

Đây có phải là quả địa cầu không?

(a)  

37.

dịch sang tiếng Anh:

Đây là một tấm áp phích quảng cáo

(a)  

38.

Điền vào chỗ trống :

... this a marker?

a)

It

b)

Is

c)

This

39.

 

Điền vào chỗ trống :

Is .... a chair ?

a)

am

b)

an

c)

this

40.

my

a)

của tôi

b)

của bạn

41.

your

a)

của tôi

b)

của bạn

42.

Đây là cây bút chì của tôi

a)

This is a pencil

b)

This is my pencil

43.

bút chì của tôi

a)

my pencil

b)

your pencil

c)

a pencil

44.

bút chì của bạn

a)

your pencil

b)

my pencil

c)

a pencil

45.

This is your pencil.

a)

Đây là cây bút chì của bạn

b)

đây là cây bút chì của tôi

46.

Is this your pencil?

a)

Đây là cây bút chì của bạn phải không?

b)

Đây là cây bút chì của tôi phải không?

c)

Đây là cây bút chì phải không?

47.

Is this your pencil?

a)

Yes, it is

b)

Yes, it isn't

48.

Is this a bag?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't

c)

No, it is

49.

Is this a map?

a)

Yes, it is

b)

No, it is not

c)

No, it is