Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
她怎么了?
头疼
肚子疼
手疼
眼睛疼
这是哪里?
学校
公司
医院
商店
他是谁?
经理
律师
医生
护士
发烧
“舒服”是什么意思?
Thoải mái
Khó chịu
Xin nghỉ
ho
"Xin nghỉ một hôm" 怎么说?
请假一天
一天请假
请一假天
请一天假
“ho”汉语怎么说?
正常
普通
咳嗽
难受
"Bác sĩ tiêm cho bệnh nhân" 怎么说
医生打针给病人
病人给医生打针
医生给病人打针
医生给打针病人
Khuyên người khác "uống ít cà phê thôi"
喝少咖啡
少喝咖啡
咖啡喝少
少喝咖非
"kê đơn thuốc" 怎么说
开药
药开
吃药
喝药
"Đau toàn thân" 汉语怎么说?
心疼
全身疼
View all
15 questions
「事實」或「觀點」
Worksheet
•
1st - 12th Grade
12 questions
7. Perkataan KV+KV
KG - 3rd Grade
8 questions
社會 聰明消費
1st - 5th Grade
10 questions
领袖训练
1st - 4th Grade
佛堂
社會技巧-我會借東西
1st - 2nd Grade
แบบทดสอบก่อนเรียน 牧场动物 p6
Taichi