wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trò chơi bài 12

Total questions: 11

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

她怎么了?

a)

头疼

b)

肚子疼

c)

手疼

d)

眼睛疼

2.

这是哪里?

a)

学校

b)

公司

c)

医院

d)

商店

3.

他是谁?

a)

经理

b)

律师

c)

医生

d)

护士

4.

她怎么了?

a)

头疼

b)

发烧

c)

肚子疼

d)

手疼

5.

“舒服”是什么意思?

a)

Thoải mái

b)

Khó chịu

c)

Xin nghỉ

d)

ho

6.

"Xin nghỉ một hôm" 怎么说?

a)

请假一天

b)

一天请假

c)

请一假天

d)

请一天假

7.

“ho”汉语怎么说?

a)

正常

b)

普通

c)

咳嗽

d)

难受

8.

"Bác sĩ tiêm cho bệnh nhân" 怎么说

a)

医生打针给病人

b)

病人给医生打针

c)

医生给病人打针

d)

医生给打针病人

9.

Khuyên người khác "uống ít cà phê thôi"

a)

喝少咖啡

b)

少喝咖啡

c)

咖啡喝少

d)

少喝咖非

10.

"kê đơn thuốc" 怎么说

a)

开药

b)

药开

c)

吃药

d)

喝药

11.

"Đau toàn thân" 汉语怎么说?

a)

心疼

b)

头疼

c)

肚子疼

d)

全身疼