Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 9 minna

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

毎晩 ワインを ___ 飲みます。

a)

だいたい

b)

あまり

c)

すこし

d)

まだ

2.

どんな(  )花(  )好きですか。

a)

✖/が

b)

が/✖

c)

の/が

d)

の/✖

3.

テニス ... ★ ...、… します。

a)

毎日

b)

好きです

c)

が

d)

から

4.

おかね(  )ありません。

a)

を

b)

と

c)

が

d)

へ

5.

Anh Tanaka giỏi khiêu vũ nên thỉnh thoảng dạy khiêu vũ.

a)

田中さんは ダンスを じょうずですから、ときどき ダンスが 教えます。

b)

田中さんは ダンスを じょうずですが、ときどき ダンスが 教えます。

c)

田中さんは ダンスが じょうずですが、ときどき ダンスを 教えます。

d)

田中さんは ダンスが じょうずですから、ときどき ダンスを 教えます。

6.

わたしは たばこが ............... 。

a)

すきくないです

b)

きらくないです

c)

すきじゃありません

d)

きらいじゃありませんです

7.

ひらがなが ............ わかります。

a)

よく

b)

ぜんぜん

c)

あまり

d)

たくさん

8.

うたが へたですから、カラオケが きらいです。

a)

Vì hát hay nên tôi thích karaoke.

b)

Dù hát hay nhưng tôi không thích karaoke.

c)

Vì hát dở nên tôi ghét karaoke.

d)

Dù hát dở nhưng tôi thích karaoke.

9.

あさって ともだち(  )やくそく(  )あります。

a)

の/に

b)

に/が

c)

と/に

d)

と/が

10.

A: (   )にくを たべませんか。

B: にくが すきじゃありませんから。

a)

どう

b)

どうして

c)

どんな

d)

どれ

11.

山田さんの おくさん(  )りょうり(  )じょうずです。

a)

は/が

b)

は/に

c)

の/に

d)

の/は

12.

あしたは  ... ...、★ ... 。

a)

いそがしいです

b)

どこも

c)

から

d)

いきません

13.

Hôm nay có nhiều bài tập.

a)

きょうは しゅくだいの たくさんが あります。

b)

きょうは しゅくだいの たくさんに あります。

c)

きょうは しゅくだいが たくさん あります。

d)

きょうは しゅくだいに たくさん あります。

14.

じかんが ありませんから、おんがくを ききません。

a)

Vì có thời gian nên tôi nghe nhạc.

b)

Nếu không có thời gian thì tôi không nghe nhạc.

c)

Nếu có thời gian thì tôi nghe nhạc.

d)

Vì không có thời gian nên tôi không nghe nhạc.

15.

さむいです ...、★ ... ... のみます。

a)

あつい

b)

から

c)

を

d)

コーヒー

16.

え

a)

phim ảnh

b)

bản đồ

c)

tranh, hội họa

d)

màu sắc

17.

âm nhạc

a)

おんかく

b)

おせいじ

c)

おせじ

d)

おんがく

18.

クラシック

a)

nhạc pop

b)

nhạc jazz

c)

nhạc cổ điển

d)

nhạc đồng quê

19.

hiểu

a)

のみます

b)

そうだんします

c)

かえります

d)

わかります

20.

sớm, nhanh

a)

はやく

b)

やはく

c)

やさく

d)

かたく

21.
a)

やきゅう

b)

ダンス

c)

コンサート

d)

かぶき

22.

こまかい おかね

a)

tiền gửi ngân hàng

b)

tiền chẵn

c)

tiền lẻ

d)

tiền giấy

23.

こども

a)

anh em

b)

chị em

c)

vợ chồng

d)

con cái

24.

ようじ

a)

thời gian

b)

việc bận

c)

họp

d)

cuộc hẹn

25.

nhiều

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

だいたい

26.

giỏi, khéo

a)

じょうず

b)

へた

c)

きらい

d)

すき

27.

............ をします

a)

おんがく

b)

うた

c)

じ

d)

スポーツ

28.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

29.

つま

a)

vợ người khác

b)

vợ mình

c)

chồng người khác

d)

chồng mình

30.

きらい

a)

ghét

b)

thích

c)

yêu

d)

buồn