wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 21: 我们明天七点一刻出发

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

"Đúng giờ" trong tiếng Trung là gì?

a)

对时

b)

对点

c)

准时

d)

准点

2.

她每天七点……

(a)  

3.

下午麦克经常去……跑步

(a)  

4.

玛丽很喜欢周末去……

(a)  

5.

晚上 我常在家……

(a)  

6.

早上我……吃早饭。

(a)  

7.

我们班每天……下课。

(a)  

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "tớ dự định sang năm đi Anh du học, sau đó về nước mở công ty."

4 lines
9.

这是什么词?

a)

洗脸

b)

洗头

c)

刷牙

d)

睡觉

10.

今天早上你吃什么?

a)

我吃面包,喝汤。

b)

我吃面包,喝牛奶。

c)

我吃馒头,喝牛奶。

d)

我吃鸡蛋面条,喝奶茶。

11.

昨天下午几点你跟她一起去日英学校学习韩语?

a)

两点四十分

b)

一点半

c)

一点四十分

d)

两点差二十分

12.

一个包3块,一碗面条15块,一杯抹茶奶茶10块,一共多少钱?

a)

二十五块

b)

二十八毛

c)

二十八块

d)

二十八角

13.

榴莲一斤多少钱?

a)

20元

b)

15元8毛

c)

23元9毛

d)

19元9毛

14.

Dịch câu sau: Mỗi tối lúc 9h, tôi đi ngủ.

a)

的时候每天晚上9点,我睡觉。

b)

每天晚上9点的时候,我睡觉。

c)

每晚上9点的时候,我睡觉。

d)

晚上9点的时候,我睡觉。

15.

你知道那本词典吗?一本多少钱?

(345.000 VND)

a)

三十四万五千越南盾

b)

三十四千五百越南盾

c)

三四十五千越南盾

d)

三万四十五千越南盾

16.

现在几点?

a)

现在是下午一点。

b)

现在是一点下午。

c)

现在是下午两点。

d)

现在是上午一点。

17.

每天你几点下课?

a)

每天我十点十三分下课。

b)

每天我十点二十分下课。

c)

每天我十点半下课。

d)

每天我十一点半下课。

18.

今天几点你有英文课?

a)

今天下午差十分两点我有英文课。

b)

今天中午差十分两点我有英文课。

c)

今天下午两点差十分我有英文课。

d)

今天下午一点五十五分我有英文课。

19.

Chọn những đáp án đúng.

a)

一点十五分

b)

一点五十分

c)

一点一刻

d)

差三刻一点

20.

今天上午几点你起床?

Lưu ý: Câu trả lời đầy đủ.

(a)  

21.

昨天你几点去学校?

a)

昨天七点两分我去学校。

b)

昨天两分七点我去学校。

c)

昨天我去学校七点两分。

d)

昨天差两分七点我去学校。

22.

这本书多少钱?

a)

七万六千块

b)

七万六千人民币

c)

七万六千越南盾

d)

七十六万越南盾

23.

这本词典多少钱?

a)

一百美元

b)

一百人民币

c)

一百越南盾

d)

一百

24.

Dịch câu sau: 那本书很好看,你买给我,好吗?

a)

Cuốn sách này rất hay, mẹ mua cho con nhé có được không?

b)

Cuốn sách kia rất hay, mẹ mua cho con nhé có được không?

c)

Cuốn sách kia rất hay, mẹ mua cho con nhé.

d)

Cuốn sách kia nhìn rất đẹp, mẹ mua cho con nhé có được không?

25.

这台手机多少钱?

Chỉ cần ghi số tiền + VNĐ

(a)  

26.

Dịch câu sau: Tôi muốn đi siêu thị mua một ít trái cây. Bạn đi cùng với tôi nhé.

(a)  

27.

现在

a)

bây giờ

b)

ngày mai

c)

lúc trước

d)

hôm khác

28.

6 giờ 15 phút

a)

六点

b)

六点一刻

c)

六点二刻

d)

六点半

29.
a)

起床

b)

睡觉

c)

喝水

d)

吃饭

30.

我们去食堂吃早饭

a)

Chúng tôi đến nhà ăn ăn trưa

b)

Chúng tôi đi ăn sáng

c)

Họ đến nhà ăn ăn sáng

d)

Chúng tôi đến nhà ăn ăn sáng

31.

Chúng ta cùng nhau đi chơi đi!

a)

我们一起去看电影吧!

b)

我们一起去玩儿吧!

c)

他们去玩儿。

d)

我们去玩儿!

32.

她在哪儿工作?

(a)  

33.
a)

邮局

b)

医院

c)

学校

d)

公司

34.

多少钱?

a)

bao nhiêu

b)

bao nhiêu tiền?

c)

bao nhiêu lần?

d)

bao nhiêu số?

35.

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

cười

d)

im lặng