WorksheetsKiểm tra bài cũ
Total questions: 10
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Từ trái nghĩa với 퇴근하다
(a)
2.
"Rửa mặt" tiếng hàn là gì? ( Viết theo hình thức nguyên mẫu)
(a)
3.
Từ đồng nghĩa của 배우다 là
(a)
4.
Tôi ăn trưa ở nhà ăn vào lúc 1 giờ chiều ( chia đuôi 아/어요)
(a)
5.
A: 지금 학교에 가요?
B: 아니요
a)
학굥에 가요
b)
학교에 안 가요
6.
엔제 공뷰해요?
a)
저녁에 공부해요
b)
네, 저녁에 공부해요
7.
지금 몇 사예요?
a)
칠 시 삼십 분이에요
b)
일꼽 시 삼십 분입니다
8.
Dịch sang tiếng hàn ( chia đuôi 아/어요)
Tôi không thích phim
(a)
9.
"Bắt đầu" tiếng hàn là gì
(a)
10.
" Chuẩn bị bữa sáng" tiếng hàn là gì ( chia đuôi 아/어요)
(a)
100 %
