wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 7,8,9,10,11

Total questions: 66

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

nhân vật

a)

Character

b)

Viewer

c)

Comedy

d)

Live

2.

Mang tính giáo dục

(a)  

3.

Floating market

a)

Cung điện Hoàng Gia

b)

Quảng trường Thời đại

c)

Chợ nổi

d)

Gian hàng

4.

Cuộc thi, cuộc đua

a)

Compete

b)

Competition

c)

Tournament

d)

Comedy

5.

Vỏ sò

a)

Stall

b)

Palace

c)

Tower

d)

Shell

6.

Máy giặt

a)

Washing machine

b)

Dishwasher

c)

Fridge

d)

Smart Clock

7.

Năng lượng mặt trời

a)

Space

b)

Helicopter

c)

Solar energy

d)

Ocean

8.

Máy rửa chén, bát

(a)  

9.

Thiết bị

a)

Space

b)

Helicoper

c)

Helmet

d)

Appliance

10.

Cartoon

a)

Hoạt hình

b)

Phim hoạt hình

c)

Phim hài

d)

Thông minh

11.

Đồ ăn đường phố

a)

Royal Palace

b)

Street food

c)

Floating market

d)

Stall

12.

Sẵn sàng giúp đỡ

(a)  

13.

Funny

a)

Khoẻ mạnh

b)

Dáng thể thao

c)

Hài hước, buồn cười

d)

Phim hài

14.

Sở hữu

a)

Rent

b)

Postcard

c)

Palace

d)

Possessive

15.

Tháp

a)

Floating market

b)

Tower

c)

Palace

d)

Space

16.

Địa điểm

a)

Location

b)

Landmark

c)

Shell

d)

Competition

17.

Crowded

a)

Thú vị

b)

Thi đấu

c)

Đông đúc

d)

Thuê

18.

Giải đấu

a)

Competition

b)

Compete

c)

Tournament

d)

Appliance

19.

Ghi bàn

a)

Score

b)

Shoot

c)

Shell

d)

Stall

20.

Aerobics

a)

Trung tâm thể hình

b)

Dáng thể thao

c)

Khoẻ mạnh

d)

Thể dục nhịp điệu

21.

Phim hài

a)

Funny

b)

Comedy

c)

Cartoon

d)

Animated film

22.

Career

a)

Phim hài

b)

Chương trình Tv

c)

Nghề nghiệp

d)

Bưu thiếp

23.

Chương trình tài năng

a)

Comedy

b)

Cartoon

c)

Funny

d)

Talent show

24.

Chương trình truyền hình

a)

Programme

b)

Channel

c)

Talent show

d)

TV guide

25.

Khoẻ mạnh, dáng thể thao

a)

Fit

b)

Sporty

c)

Funny

d)

Stall

26.

Địa điểm thu hút khách du lịch

a)

Landmark

b)

Royal Palace

c)

Times Square

d)

Floating market

27.

Cung điện Hoàng gia

a)

Floating market

b)

Times Square

c)

Palace

d)

Royal Palace

28.

Times Square

a)

Quảng trường Thời đại

b)

Chợ nổi

c)

Cung điện hoàng gia

d)

Địa điểm thu hút khách du lịch

29.

Thiết bị

a)

Fantastic

b)

Educate

c)

Career

d)

Equipment

30.

Lời chúc mừng

(a)  

31.

Không dây

a)

Space

b)

Wireless

c)

UFO

d)

Helicopter

32.

Siêu đẳng

(a)  

33.

Cottage

a)

Trực thăng

b)

Siêu đẳng

c)

Nhà tranh

d)

Không dây

34.

Bên ngoài

a)

Outside

b)

Space

c)

Wireless

d)

UFO

35.

Trông nom, chăm sóc

a)

Cottage

b)

Appliance

c)

Look after

d)

Dry

36.

Khô ráo, làm khô

a)

Space

b)

Hi-tech

c)

Look after

d)

Dry

37.

Đại dương

a)

Outside

b)

Space

c)

Ocean

d)

Type

38.

Cần

a)

Look after

b)

Be in need

c)

Charity

d)

Do a survey

39.

Môi trường

a)

Exchange

b)

Fair

c)

Educate

d)

Environment

40.

Thùng đựng rác tái chế

a)

Recycle

b)

Recycling bin

c)

Reuse

d)

Reduce

41.

Tái sử dụng

a)

Recycle

b)

Reuse

c)

Reusable

d)

Rubbish

42.

Mẹo, cách

(a)  

43.

Giảm

a)

Rubbish

b)

Reduce

c)

Reusable

d)

Recycle

44.

Chủ tịch

a)

President

b)

Fair

c)

Environment

d)

Rubbish

45.

Từ thiện

a)

Character

b)

Exchange

c)

Charity

d)

Container

46.

Đồ đựng

a)

Fair

b)

Container

c)

Comedy

d)

Compete

47.

Rác

a)

Wrap

b)

Tip

c)

Recycling bin

d)

Rubbish

48.

Trao đổi

a)

Exchange

b)

Cottage

c)

Educate

d)

Environment

49.

Hội chợ

(a)  

50.

Đóng gói, bọc lại

(a)  

51.

Độ tuổi

(a)  

52.

Trọng lượng

a)

Weight

b)

Water

c)

Planet

d)

Wrap

53.

Nước, tưới nước

(a)  

54.

Rửa bát, đĩa

a)

Do the washing

b)

Water

c)

Do the dishes

d)

Put away

55.

Chiều cao

a)

Weight

b)

High

c)

Price

d)

Height

56.

Hữu ích

a)

Useful

b)

Reuse

c)

Reduce

d)

Recycle

57.

Sửa chữa

a)

Useful

b)

Repair

c)

Reduce

d)

Reuse

58.

Giặt đồ

a)

Do the dishes

b)

Do the washing

c)

Put away

d)

Broken

59.

Người máy

(a)  

60.

Sự lựa chọn

a)

Charity

b)

Character

c)

Children

d)

Choice

61.

Hành tinh

a)

People

b)

Planet

c)

Space station

d)

Put away

62.

Cảm xúc, tình cảm

a)

Flower

b)

Funny

c)

Feelings

d)

Fantastic

63.

Giá cả

a)

Planet

b)

Space

c)

Price

d)

Feelings

64.

Bảo vệ, người canh gác

a)

Guard

b)

Goggles

c)

Game

d)

Robot

65.

Nhặt, hái, thu hoạch

a)

Pick

b)

Put away

c)

Broken

d)

Planet

66.

Trạm vũ trụ

a)

Solar energy

b)

Space

c)

Planet

d)

Space station