Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2: GTHN q1

Total questions: 8

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là phiên âm của từ Tiếng Hán

a)

Hányǔ

b)

Hányù

c)

Hànyǔ

d)

Hànyù

2.

你忙吗?

(a)  

3.

Phó từ hěn viết như nào?

a)

很

b)

恨

c)

拫

d)

狠

4.

Từ nào sau đây nghĩa là khó?

a)

准

b)

难

c)

谁

d)

蛇

5.

汉语难吗?

(a)  

6.

Từ nào sau đây nghĩa là bận?

a)

芒

b)

忙

c)

忘

d)

牤

7.

Chữ nào sau đây là chữ Tā nữ

a)

他

b)

它

c)

她

8.

Hãy viết các từ mới sau theo thứ tự: mẹ, bố, anh trai, em trai, em gái.

(a)