wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 13 & 14 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"conduct" có nghĩa là?

a)

(v): cư xử, tiến hành, chỉ đạo

b)

(v): sinh ra, tạo ra

c)

(v) theo kịp

d)

(v): kính trọng, tôn trọng

2.

"generate" gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

hesitate

b)

continue

c)

produce

d)

call in

3.

"keep up with" có nghĩa là?

a)

giữ lại

b)

bắt kịp với

c)

kéo theo

d)

tiếp tục

4.

"ngưỡng mộ, kính trọng" là?

a)

look down on

b)

look up

c)

look after

d)

look up to

5.

"mentor" có nghĩa là?

a)

hiệu trưởng

b)

cố vấn

c)

thực tập sinh

d)

nhân viên

6.

on track =

a)

on schedule

b)

on stage

c)

on sale

d)

on strike

7.

Loại từ của "reject" là?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

8.

"thiết lập, tạo dựng" là?

a)

set down

b)

set up

c)

rise down

d)

rise up

9.

Điền vào chỗ trống: "He is the most ___ businessman that I've known."

a)

success

b)

succeed

c)

successful

d)

successfully

10.

"update" có nghĩa là?

a)

trình bày, bày tỏ

b)

nâng cấp

c)

đào tạo, huấn luyện

d)

cập nhật

11.

"basis" có nghĩa là?

a)

kinh nghiệm tích lũy

b)

mặt đất

c)

nền tảng, cơ sở

d)

bằng chứng, chứng cứ

12.

danh từ của "aware" là?

(a)  

13.

Tìm lỗi sai trong câu sau: "Working in this organization brings him a lot of benefit"

a)

working

b)

organization

c)

brings

d)

benefit

14.

"bù, đền bù, bồi thường" là gì?

a)

negotiate

b)

purchase

c)

retire

d)

compensate

15.

"(một cách) tinh vi, tế nhị, khéo léo" là gì?

a)

delicately

b)

dedicately

c)

delicatively

d)

dedicatively

16.

"thích hợp, đủ điều kiện, đủ tư cách" là gì?

a)

edible

b)

eligible

c)

legible

d)

elegant

17.

"flexible" có nghĩa là?

a)

linh đình

b)

linh tinh

c)

linh động

d)

linh thiêng

18.

Từ nào diễn tả đúng nhất bức ảnh trên?

a)

be aware of

b)

negotiate

c)

conduct

d)

reject

19.

"retire" có nghĩa là?

a)

từ bỏ

b)

sa thải

c)

nghỉ hưu

d)

kiệt sức

20.

"vested" có nghĩa là?

a)

được trao, được ban

b)

phân phát

c)

tăng lương

d)

bị loại bỏ