wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cụm từ tiếng anh

Total questions: 54

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

đi lại được

a)

get about

b)

get ahead

c)

get at

2.

thăng tiến

a)

get at

b)

get ahead

c)

get away

3.

với lên cao

a)

get away

b)

get back

c)

get at

4.

rời khỏi

a)

get out

b)

get away

c)

get down

5.

trở lại trạng thái ban đầu

a)

get in

b)

get about

c)

get back

6.

thất vọng

a)

get down

b)

get up

c)

get off

7.

đến

a)

get at

b)

get away

c)

get in

8.

đi xuống

a)

get off

b)

get out

c)

get over

9.

đi lên

a)

get ahead

b)

get on

c)

get at

10.

vượt qua

a)

get away

b)

get back

c)

get over

11.

vượt qua

a)

get over

b)

get through

c)

get off

12.

gặp nhau để

a)

get about

b)

get up

c)

get together

13.

thức dạy

a)

get on

b)

get up

c)

get off

14.

đi lại được

a)

get about

b)

get ahead

c)

get at

15.

trở lại

a)

put about

b)

put away

c)

put across

16.

cất

a)

put in

b)

put by

c)

put away

17.

làm cho được tán thưởng

a)

put across

b)

put about

c)

put forward

18.

lảng tránh

a)

put upon

b)

put by

c)

put away

19.

đề xuất

a)

put off

b)

put by

c)

put in

20.

đàn áp

a)

put down

b)

put by

c)

put back

21.

thi hành

a)

put to

b)

put on

c)

put in

22.

cởi đồ

a)

put in

b)

put off

c)

put on

23.

mặc đồ

a)

put on

b)

put aside

c)

put down

24.

hoàn thành nhờ mưu mẹo

a)

put over

b)

put across

c)

put away

25.

buộc vào

a)

put up

b)

put forward

c)

put to

26.

để vào nới nhau

a)

put down

b)

put together

c)

put over

27.

để lên

a)

put up

b)

put by

c)

put on

28.

hành hạ

a)

put by

b)

put upon

c)

put together

29.

trang điểm

a)

make off

b)

make noise

c)

make up

30.

vội vã

a)

make off

b)

make out

c)

make noise

31.

cố gắng thấy gì đó

a)

make out

b)

make for

c)

make noise

32.

làm ồn

a)

make out

b)

make noise

c)

make for

33.

đi về hướng

a)

make money

b)

make for

c)

make out

34.

hiểu được

a)

make up

b)

make out

c)

make off

35.

kiếm tiền

a)

make money

b)

make for

c)

make up

36.

đầu hàng

a)

give in

b)

give out

c)

give up

37.

phân phát

a)

give up

b)

give out

c)

give away

38.

từ bỏ

a)

give off

b)

give away

c)

give up

39.

cho đi

a)

give off

b)

give away

c)

give back

40.

phát ra

a)

give back

b)

give off

c)

give over

41.

trả lại

a)

give over

b)

give in

c)

give back

42.

giao phó

a)

give over

b)

give off

c)

give in

43.

nhận lỗi

a)

take back

b)

take up

c)

take off

44.

bắt đầu một công việc

a)

take down

b)

take out

c)

take up

45.

cất cánh

a)

take out

b)

take off

c)

take in

46.

tách ra

a)

take back

b)

take out

c)

take in

47.

phá hủy

a)

take down

b)

take apart

c)

take back

48.

mời vào nhà

a)

take away

b)

take apart

c)

take in

49.

đánh bại ai đó

a)

take down

b)

take apart

c)

take off

50.

đi xa

a)

take away

b)

take back

c)

take after

51.

thừa hưởng

a)

take back

b)

take after

c)

take in

52.

trả lại

a)

take on

b)

take around

c)

take back

53.

đưa đi xung quanh

a)

take around

b)

take down

c)

take away

54.

tiếp tục

a)

take away

b)

take after

c)

take on