WorksheetsPräteritum hatten waren A1.2
Total questions: 13
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Husten - Tôi bị ho.
(a)
2.
Hamburg - Chúng tôi đã từng ở Hamburg 2 năm.
(a)
3.
Lehrerin - Mẹ tôi từng là giáo viên.
(a)
4.
Unterricht - Hôm qua tôi không có buổi học.
(a)
5.
Zeit - Tôi không có thời gian vào ngày mai.
(a)
6.
gesund - Hai năm trước ảnh còn khoẻ lắm.
(a)
7.
erkältet - Cô ấy bị cảm lạnh hồi tuần trước.
(a)
8.
Urlaub - 3 ngày tới họ có kì nghỉ.
(a)
9.
Geld - Ai đã từng có nhiều tiền?
(a)
10.
spät - Bây giờ là mấy giờ?
(a)
11.
der BMW - Anh ấy đã có một chiếc xe BMW 10 năm trước.
(a)
12.
Buch - Bạn đã từng có quyển sách đó hả?
(a)
13.
Fieber - Ngài đã bị sốt bao lâu?
(a)
100 %
