wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 6

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ: "Fantastic (adj)" là gì?

a)

Tuyệt vời

b)

Nước uống

c)

Kéo dài

d)

Thời gian

2.

"Đông đúc" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

3.

Nghĩa của từ "Programme (n)" là gì?

a)

Truyền hình

b)

Hoạt hình

c)

Kênh

d)

Chương trình

4.

Chọn từ không cùng loại:

a)

Chicken

b)

Beef

c)

Tomato

d)

Meat

5.

Chọn từ không cùng loại:

a)

Fish

b)

Orange juice

c)

Lemonade

d)

Coffee

6.

Chọn từ không cùng loại

a)

Is

b)

Are

c)

Am

d)

Hello

7.

I'm ____. I'd like some noodles.

a)

Thirsty

b)

Hungry

c)

Empty

d)

Tired

8.

Chọn từ có phần gạch chân có cách phát âm khác với những từ còn lại

a)

Times

b)

Games

c)

Watches

d)

Goes

9.

Chọn từ có phần gạch chân có cách phát âm khác với những từ còn lại

a)

Fishing

b)

Picnic

c)

Skip

d)

Twice

10.

Chọn từ có phần gạch chân có cách phát âm khác với những từ còn lại

a)

Year

b)

Near

c)

Wear

d)

Hear

11.

Ho Chi Minh city has a________of 3.5 million

a)

Population

b)

Capital

c)

City

d)

Town

12.

Bruce is from Australia. He speaks______

a)

English

b)

French

c)

Chinese

d)

Australian

13.

She never goes________on Saturday or Sunday.

a)

School

b)

Swimming

c)

Movie theater

d)

Video games

14.

Nghĩa của từ "Live (adj)" là gì?

a)

Sinh sống

b)

Nơi ở

c)

Chương trình TV

d)

Trực tiếp

15.

My house is near a market so it's very __________

a)

Noisy

b)

Quiet

c)

Small

d)

Big

16.

Chọn từ có phần gạch chân có cách phát âm khác với những từ còn lại

a)

Sporty

b)

Recycle

c)

Comedy

d)

Happy

17.

Chọn từ không cùng loại

a)

River

b)

Desert

c)

Lake

d)

Sea

18.

The people here are _________

a)

Friendly

b)

Delicious

c)

Polluted

d)

Long

19.

What color is her hair?

– It is _______.

a)

Short

b)

Long

c)

Black

d)

Curly

20.

Nghĩa của từ "đắt đỏ" tiếng anh là gì

(a)