wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G4 Final test U 10-11-12

Total questions: 27

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

1. Lisa (a)   short hair when she was a baby.

2.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

2. She (a)   long hair.

3.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

3. She (a)   a toy car.

4.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

4. She (a)   a camera.

5.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

5. She (a)   a book.

6.

Viết Had (đã có) hoặc didn't have (đã không có).

6. She (a)   a bike.

7.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

chọn đáp án đúng cho các câu.

1.

a)

1. were

b)

1. was

c)

1. weren't

d)

1. wasn't

8.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

Chọn đáp án đúng cho các câu.

2.

a)

2. were

b)

2. was

c)

2. weren't

d)

2. wasn't

9.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

chọn đáp án đúng cho các câu.

3.

a)

3. were

b)

3. was

c)

3. weren't

d)

3. wasn't

10.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

chọn đáp án đúng cho các câu.

4.

a)

4. were

b)

4. was

c)

4. weren't

d)

4. wasn't

11.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

chọn đáp án đúng cho các câu.

5.

a)

5. were

b)

5. was

c)

5. weren't

d)

5. wasn't

12.

Xem tranh và hoàn thành mô tả về

đường phố 50 năm trước. Em ghi nhớ

There was ... = đã có một ...

There were ... = đã có nhiều ...

There wasn't ... = đã không có một ...

There weren't ... = đã không có nhiều ...

chọn đáp án đúng cho các câu.

1.

(a)  

13.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

1.

(a)  

14.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

1. (a)  

15.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

2. (a)  

16.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

3. (a)  

17.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

4. (a)  

18.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

5. (a)  

19.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

6. (a)  

20.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

7. (a)  

21.

Complete the crossword

Hoàn thành ô chữ.

8. (a)  

22.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = mustn't)

1.

a)

mustn't

b)

must

23.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = musn't)

2. ....

a)

mustn't

b)

must

24.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = musn't)

3. ....

a)

mustn't

b)

must

25.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = musn't)

4. (a)  

26.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = musn't)

5.

a)

mustn't

b)

must

27.

Em xem tranh và viết: Must hoặc mustn't

(Ghi nhớ: Phải = must

Không được = mustn't)

6. (a)