Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3.1

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
ワイン
a)
Rượu
b)
Bánh kem
c)
Giầy
d)
Thuốc lá
2.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
3.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Bút chì
c)
Cầu thang
d)
Công ty
4.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
5.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
6.
ひゃく
a)
Yên
b)
Vạn
c)
Trăm
d)
Nghìn
7.
ぎんこう    
a)
Trường học
b)
Nhà vệ sinh
c)
Ngân hàng
d)
Siêu thị
8.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
9.
ネクタイ
a)
Chỗ kia
b)
Cà-vạt
c)
Cái đó
d)
Bút bi
10.
かいしゃ
a)
Hành lang
b)
Bệnh viện
c)
Công ty
d)
Thang cuốn
11.
うち
a)
Nhà
b)
Đất nước
c)
Căn phòng
d)
Tầng hầm
12.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
13.
トイレ
a)
Máy ảnh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Chỗ này
14.
こちら
a)
Cà phê
b)
Bưu điện
c)
Thang cuốn   
d)
Chỗ này
15.
どこ
a)
Ai đó
b)
Đằng kia
c)
Phía đó
d)
Ở đâu
16.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
17.
Chỗ đó
a)
そちら
b)
ここ
c)
あちら
d)
どちら
18.
Văn phòng 
a)
しむしょ
b)
じむしょう
c)
じむしょ
d)
しむじょ
19.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
20.
Căn phòng 
a)
べじゃ
b)
へじゃ
c)
べや
d)
へや
21.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
22.
Chỗ này
a)
あそこ
b)
どちら
c)
そこ
d)
こちら
23.
Phòng họp 
a)
かいぎしつ
b)
がいきしつ
c)
かんぎしつ
d)
がいぎしつ
24.
Đất nước
a)
くうに
b)
ぐに
c)
くに
d)
ぐうに
25.
Mười nghìn  
a)
ぜん
b)
せん
c)
めん
d)
まん
26.
Đằng nào 
a)
とちら
b)
どちら
c)
とぢら
d)
どぢら
27.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
28.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
29.
Tầng mấy 
a)
なんがい
b)
なんさい
c)
なんかい
d)
なんざい
30.

川に落ち、( )死にそうになったことがある。

a)

ころんで

b)

ひかれて

c)

おぼれて

d)

つまずいて

31.

生活費は必要な分だけ、少しずつおろすことにしている。

a)

払い戻す

b)

受け取る

c)

振り込む

d)

引き出す

32.

奨学金をもらえないからといって、そんなに( )ください。

a)

落ち込まないで

b)

がっかりして

c)

つまずかないで 

d)

喜ばないで

33.

Chỗ này ?

a)

ここ

b)

これ

c)

そこ

d)

あそこ

34.

Cái này ?

a)

これ

b)

それ

c)

あれ

d)

そこ

35.

Lớp học ?

a)

きょうしつ

b)

しょくどう

c)

じむしょ

d)

かいぎしつ

36.

Q : ここは じむしょですか。

A : いいえ、…

a)

ここは しょくどうです。

b)

ここは きょうしつです。

c)

ここは かいぎしつです。

d)

ここは うけつけです。

37.

いま なんじですか。 (05:15 pm)

a)

ごご ごじ じゅうごふんです。

b)

ごぜん ごじ じゅうごふんです。

c)

ごご ごじ じゅうごぷんです。

d)

ごぜん ごじ じゅうごぷんです。

38.

これは ( ) のじしょですか?

...かんこくのじしょです。

a)

だれ

b)

わたし

c)

なん

d)

あなた

39.

ミンさん は がくせいです、わたし ( ) がくせいです。

a)

の

b)

は

c)

も

d)

X ( không điền gì )