wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabs: Sports.

Total questions: 67

Worksheet time: 2hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Trách nghiệm giải trình (n)

(a)  

2.

Vận động viên (n)

(a)  

3.

Môn điền kinh (n)

(a)  

4.

Thuộc điền kinh (a)

(a)  

5.

Khả năng (n)

(a)  

6.

Làm cho có khả năng (v)

(a)  

7.

Trát xi măng (v)

(a)  

8.

Nhà vô địch (n)

(a)  

9.

Chức vô địch (n)

(a)  

10.

Sự cộng tác (n)

(a)  

11.

Sự chấn động (n)

(a)  

12.

Thanh ngang (n)

(a)  

13.

Đánh bại (v)

(a)  

14.

Suy nhược, suy yếu (a)

(a)  

15.

Vòng loại (n)

(a)  

16.

Mải mê (v)

(a)  

17.

Dẻo, dễ uốn (a)

(a)  

18.

Dễ thuyết phục, dễ uốn nắn (a)

(a)  

19.

Tính dẻo, dễ uốn (n)

(a)  

20.

Thời gian làm việc linh hoạt (n)

(a)  

21.

Sự chịu đựng trong thời gian dài (n)

(a)  

22.

Lỗi (trong thể thao) (n)

(a)  

23.

Người bắt gôn (n)

(a)  

24.

Nước chủ nhà (np)

(a)  

25.

Không thể nhận thấy, không thể cảm thấy (a)

(a)  

26.

Đa văn hoá (a)

(a)  

27.

Thuộc bản chất bên trong (a)

(a)  

28.

Không thể phản bác được (a)

(a)  

29.

Chủ đạo, chính, quan trọng (a)

(a)  

30.

Người lãnh đạo (n)

(a)  

31.

Khả năng lãnh đạo (n)

(a)  

32.

Bằng chì, xám xịt, nặng nề (a)

(a)  

33.

Giàu dinh dưỡng (a)

(a)  

34.

Mùa cấm săn bắt (n)

(a)  

35.

Nhà làm (a)

(a)  

36.

Làm sẵn (a)

(a)  

37.

Đối thủ (n)

(a)  

38.

Bảo trợ (v)

(a)  

39.

Cú phạt đền (n)

(a)  

40.

Phạt đền (v)

(a)  

41.

Vóc người, dáng người (n)

(a)  

42.

Phá kỉ lục (a)

(a)  

43.

Phản bác, bác bỏ (v)

(a)  

44.

Sự trả công (n)

(a)  

45.

Á quân (n)

(a)  

46.

Tĩnh tại, ít vận động (a)

(a)  

47.

Khả năng chịu đựng (n)

(a)  

48.

Sự kích thích, sự kích động (n)

(a)  

49.

Kích thích, kích động (v)

(a)  

50.

Tác nhân kích thích (n)

(a)  

51.

Chất kích thích (n)

(a)  

52.

Xếp hạng cao (a)

(a)  

53.

Giải đấu (n)

(a)  

54.

Cúp (n)

(a)  

55.

Cột dọc (np)

(a)  

56.

Sự mạnh mẽ (n)

(a)  

57.

Kiềm chế hay nhịn cái gì (str)

(a)  

58.

Được trời phú cho điều gì (str)

(a)  

59.

Bắt buộc (str)

(a)  

60.

Triệt tiêu (str)

(a)  

61.

Điều hiển nhiên rằng (str)

(a)  

62.

Gạch bỏ cái gì (str)

(a)  

63.

Áp đặt lên ai/cái gì (str)

(a)  

64.

Đòi hỏi, xin (str)

(a)  

65.

Tham gia vào cái gì với ai (str)

a)

take part in

b)

partake in

c)

engage in

d)

become involved in

e)

cancel out

66.

Được phép làm gì (str)

a)

be given the green light to do sth

b)

be allowed to do sth

c)

be permitted to do sth

d)

be under an obligation to do sth

67.

Tước bỏ, gạt bỏ (str)

a)

divest out

b)

divest of

c)

strip out

d)

strip of