wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TET Holiday

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n)

a)

pháo hoa

b)

bật lửa

c)

đám cháy

d)

cứu thương

2.

lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n)

a)

tiền xui xẻo

b)

khỉ may mắn

c)

tiền may mắn

d)

lì xì

3.

apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n)

a)

hoa cẩm tú cầu

b)

hoa đào

c)

hoa mai

d)

hoa cúc

4.

peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n)

a)

hoa cúc

b)

hoa cẩm tú cầu

c)

hoa mai

d)

hoa đào

5.

decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v)

a)

trang trí

b)

tổ chức

c)

ăn uống

d)

đề can

6.

calendar /ˈkæl ən dər/ (n)

a)

máy tính

b)

lịch

c)

tính toán

d)

tổ chức

7.

celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v)

a)

lịch

b)

tính toán

c)

trang trí

d)

kỷ niệm

8.

cool down /kul daʊn/(v)

a)

làm mát

b)

làm tan chảy

c)

làm nóng

d)

làm mình làm mẩy

9.

family gathering (n)

a)

gia đình siêu nhân

b)

gia đình trả triền

c)

gia đình tưới cây

d)

gia đình sum họp

10.

feather /ˈfeð·ər/ (n)

a)

cảm cúm

b)

thời tiết

c)

lá cây

d)

lông gia cầm

11.

first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n)

a)

chân đầu tiên

b)

người đứng đầu

c)

người xông nhà

d)

kẻ cầm chân

12.

remove /rɪˈmuv/ (v)

a)

thay đổi

b)

đăng tải

c)

xóa bỏ

d)

di chuyển tiếp

13.

rooster /ˈru·stər/ (n)

a)

người ủ rũ

b)

người làm vườn

c)

người bán đất

d)

gà trống

14.

rubbish /ˈrʌb·ɪʃ/ (n)

a)

lắp ghép

b)

bụi cỏ

c)

cây cối

d)

rác

15.

visit relative

a)

thăm quan

b)

đi gặp người nổi tiếng

c)

đi gặp người thân

d)

đi chơi

16.

clean furniture (v)

a)

thay đổi nội thất

b)

mua đồ mới

c)

thay mới phụ kiện

d)

lau chùi đồ đạc

17.

empty out (v)

a)

tưới cây

b)

đổ rác

c)

sạch sẽ

d)

trống rỗng

18.

go to a pagoda

a)

đi vườn thú

b)

đi rạp chiếu phim

c)

đi chùa

d)

đi ăn cưới

19.

hang a calendar

a)

giở lịch

b)

cất lịch

c)

treo lịch

d)

đổi lịch

20.

decorate our house

a)

trang trí nhà cửa

b)

tổ chức tại nhà

c)

ăn mừng nhà mới

d)

kỷ niệm nhà mới