NEW
Font size
WorksheetsTET Holiday
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n)
pháo hoa
bật lửa
đám cháy
cứu thương
lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n)
tiền xui xẻo
khỉ may mắn
tiền may mắn
lì xì
apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n)
hoa cẩm tú cầu
hoa đào
hoa mai
hoa cúc
peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n)
hoa cúc
hoa cẩm tú cầu
hoa mai
hoa đào
decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v)
trang trí
tổ chức
ăn uống
đề can
calendar /ˈkæl ən dər/ (n)
máy tính
lịch
tính toán
tổ chức
celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v)
lịch
tính toán
trang trí
kỷ niệm
cool down /kul daʊn/(v)
làm mát
làm tan chảy
làm nóng
làm mình làm mẩy
family gathering (n)
gia đình siêu nhân
gia đình trả triền
gia đình tưới cây
gia đình sum họp
feather /ˈfeð·ər/ (n)
cảm cúm
thời tiết
lá cây
lông gia cầm
first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n)
chân đầu tiên
người đứng đầu
người xông nhà
kẻ cầm chân
remove /rɪˈmuv/ (v)
thay đổi
đăng tải
xóa bỏ
di chuyển tiếp
rooster /ˈru·stər/ (n)
người ủ rũ
người làm vườn
người bán đất
gà trống
rubbish /ˈrʌb·ɪʃ/ (n)
lắp ghép
bụi cỏ
cây cối
rác
visit relative
thăm quan
đi gặp người nổi tiếng
đi gặp người thân
đi chơi
clean furniture (v)
thay đổi nội thất
mua đồ mới
thay mới phụ kiện
lau chùi đồ đạc
empty out (v)
tưới cây
đổ rác
sạch sẽ
trống rỗng
go to a pagoda
đi vườn thú
đi rạp chiếu phim
đi chùa
đi ăn cưới
hang a calendar
giở lịch
cất lịch
treo lịch
đổi lịch
decorate our house
trang trí nhà cửa
tổ chức tại nhà
ăn mừng nhà mới
kỷ niệm nhà mới
