wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New words - I1 - Phenikaa Uni

Total questions: 68

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

con số

(a)  

2.

dự án

(a)  

3.

bài báo

(a)  

4.

năng lượng

(a)  

5.

toàn bộ

(a)  

6.

năng lượng mặt trời

(a)  

7.

hydroelectric energy

(a)  

8.

production

(a)  

9.

một nửa

(a)  

10.

1/4

(a)  

11.

năng lượng tái tạo

(a)  

12.

thành tựu

(a)  

13.

hoạt động nhờ vào

(a)  

14.

sử dụng các thiết bị điện tử

(a)  

15.

trợ cấp

(a)  

16.

sa mạc

a)

the Antartica

b)

desert

c)

article

d)

dessert

17.

đề cập tới

(a)  

18.

Bắc cực

a)

the Antartica

b)

the Great Wall of China

c)

the Artic

d)

the earth land

19.

Châu Nam cực

(a)  

20.

Vạn Lý Trường Thành

(a)  

21.

đất liền

(a)  

22.

cây/trồng cây

(a)  

23.

xuyên qua, ngang qua

a)

energy

b)

forest

c)

ocean

d)

across

24.

rừng

(a)  

25.

phá hủy

(a)  

26.

nông trại

(a)  

27.

trong vùng

(a)  

28.

cụ thể

(a)  

29.

thông thường

(a)  

30.

duy nhất

(a)  

31.

dãy núi

(a)  

32.

nhìn chung

(a)  

33.

tòa tháp

(a)  

34.

pipe

(a)  

35.

chai

(a)  

36.

thuyền (nhỏ)

a)

ship

b)

boat

37.

ship

(a)  

38.

tái chế

(a)  

39.

có thể tái chế được

(a)  

40.

ra khơi

(a)  

41.

Bắc Băng Dương

a)

The Atlantic Ocean

b)

The Arctic Ocean

c)

The Pacific Ocean

d)

The Indian Ocean

42.

The Atlantic Ocean

(a)  

43.

Thái Bình Dương

(a)  

44.

thủy thủ đoàn/phi hành đoàn

(a)  

45.

chiều dài

a)

width

b)

length

c)

long

d)

weight

46.

chiều rộng

(a)  

47.

cân nặng

(a)  

48.

average

(a)  

49.

tốc độ

(a)  

50.

hải lý

(a)  

51.

chuyến đi

(a)  

52.

số tiền chi tiêu vào việc gì



(a)  

53.

nhựa tái chế

(a)  

54.

thân thiện với môi trường

(a)  

55.

dễ sử dụng

(a)  

56.

đuôi thuyền

(a)  

57.

nghỉ giải lao

(a)  

58.

làm bài tập

a)

get exercise

b)

do exercises

59.

cung cấp

(a)  

60.

muối

(a)  

61.

nước biển

(a)  

62.

chủng loại

(a)  

63.

bàn chải đánh răng

(a)  

64.

mọi sinh vật trên biển

(a)  

65.

sống sót

(a)  

66.

bão

(a)  

67.

ban đầu

(a)  

68.

mang vác/chở

(a)