Font size
WorksheetsNew words - I1 - Phenikaa Uni
Total questions: 68
Worksheet time: 23mins
con số
(a)
dự án
(a)
bài báo
(a)
năng lượng
(a)
toàn bộ
(a)
năng lượng mặt trời
(a)
hydroelectric energy
(a)
production
(a)
một nửa
(a)
1/4
(a)
năng lượng tái tạo
(a)
thành tựu
(a)
hoạt động nhờ vào
(a)
sử dụng các thiết bị điện tử
(a)
trợ cấp
(a)
sa mạc
the Antartica
desert
article
dessert
đề cập tới
(a)
Bắc cực
the Antartica
the Great Wall of China
the Artic
the earth land
Châu Nam cực
(a)
Vạn Lý Trường Thành
(a)
đất liền
(a)
cây/trồng cây
(a)
xuyên qua, ngang qua
energy
forest
ocean
across
rừng
(a)
phá hủy
(a)
nông trại
(a)
trong vùng
(a)
cụ thể
(a)
thông thường
(a)
duy nhất
(a)
dãy núi
(a)
nhìn chung
(a)
tòa tháp
(a)
pipe
(a)
chai
(a)
thuyền (nhỏ)
ship
boat
ship
(a)
tái chế
(a)
có thể tái chế được
(a)
ra khơi
(a)
Bắc Băng Dương
The Atlantic Ocean
The Arctic Ocean
The Pacific Ocean
The Indian Ocean
The Atlantic Ocean
(a)
Thái Bình Dương
(a)
thủy thủ đoàn/phi hành đoàn
(a)
chiều dài
width
length
long
weight
chiều rộng
(a)
cân nặng
(a)
average
(a)
tốc độ
(a)
hải lý
(a)
chuyến đi
(a)
số tiền chi tiêu vào việc gì
(a)
nhựa tái chế
(a)
thân thiện với môi trường
(a)
dễ sử dụng
(a)
đuôi thuyền
(a)
nghỉ giải lao
(a)
làm bài tập
get exercise
do exercises
cung cấp
(a)
muối
(a)
nước biển
(a)
chủng loại
(a)
bàn chải đánh răng
(a)
mọi sinh vật trên biển
(a)
sống sót
(a)
bão
(a)
ban đầu
(a)
mang vác/chở
(a)
