Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTN4-12 (意味)

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"Âm" nghĩa là tiếng động

a)

楽

b)

音

c)

買

d)

立

2.

"Lạc" nghĩa là thoải mái, vui vẻ

a)

菜

b)

転

c)

楽

d)

写

3.

"Ca" trong ca hát

a)

何

b)

飲

c)

話

d)

歌

4.

"Tự" trong tự mình, tự thân

a)

目

b)

自

c)

月

d)

元

5.

"Chuyển" trong xoay chuyển, thay đổi

a)

語

b)

車

c)

転

d)

映

6.

"Thừa" là leo lên, cưỡi lên

a)

高

b)

持

c)

乗

d)

南

7.

"Đài" là bệ đỡ, bục

a)

央

b)

広

c)

今

d)

台

8.

Dở dở ương ương, không rõ ràng

a)

央

b)

父

c)

大

d)

六

9.

"Ánh" nghĩa là chiếu lên

a)

央

b)

映

c)

服

d)

画

10.

"Tả" là sao chép, miêu tả

a)

鳥

b)

写

c)

真

d)

店

11.

"Họa/ Hoạch" trong hình ảnh, kế hoạch

a)

国

b)

聞

c)

車

d)

画

12.

"Dương" là con cừu

a)

羊

b)

未

c)

牛

d)

半

13.

"Dương" trong đại dương

a)

心

b)

羊

c)

洋

d)

海

14.

"Phục" nghĩa là quần áo

a)

豚

b)

買

c)

服

d)

夏

15.

"Trứ" là đến nơi/ mặc

a)

春

b)

後

c)

電

d)

着

16.

"Chân" trong chân thực, đúng

a)

夏

b)

真

c)

買

d)

毎