wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Are these his trousers

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng:

"tah"

(a)  

2.

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng:

"otca"

(a)  

3.

READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc từ bên dưới và chọn dấu tick nếu từ đó đúng với ảnh, hoặc chọn dấu cross nếu từ đó sai.)

It's my T-shirt.

a)
b)
4.

READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc từ bên dưới và chọn dấu tick nếu từ đó đúng với ảnh, hoặc chọn dấu cross nếu từ đó sai.)

It's my dress.

a)
b)
5.

Chọn câu đúng

a)

This is my socks

b)

These are my sock

c)

These are my socks

d)

This is my sock

6.

Put on

a)

đeo, đun, mắc

b)

đeo, đội, mua

c)

đeo, mặc, bán

d)

đeo, đội, mặc

7.

Choose the correct answer

a)

t-shirt

b)

sock

c)

basket

d)

box

8.

odd one out

a)

shorts

b)

t-shirt

c)

put on

d)

coat

9.
a)

a T-shirt and pants

b)

a shirt and shorts

c)

a T-shirt and shorts

10.
a)
A jumper
b)
A coat
c)
A dress
11.

Trousers nghĩa là gì?

a)

Quần đùi

b)

Quần dài

c)

Quân tất

d)

Quân bò

12.

Tìm câu đúng?

a)

This is her socks

b)

These are his trousers

c)

This is his dress

13.

vÁY GHI NHƯ THẾ NÀO ?

(a)  

14.

Hoàn thành câu

Đây có phải là những cây bút chì của bạn không?

___________ your pencils?

a)

Are these

b)

These are

c)

Is this

d)

This is

15.

It's a cardigan.

a)
b)
c)
d)
16.

What's this?

a)

jeans

b)

tracksuit

c)

skirt

d)

scarf

17.

He is wearing a green ........................

a)

trousers

b)

tracksuit

c)

coat

d)

cardigan

18.

Choose the correct answer

a)

shorts

b)

shoes

c)

trousers

d)

socks

19.

Choose the correct answer

a)

Are

b)

Is

c)

Am

d)

X

20.

Choose the correct answer

a)

Billy

b)

Billy's

c)

's Billy

d)

Billy'ss

21.
a)

they are

b)

they am

c)

they aren't

d)

they am't

22.

Choose the correct answer

a)

No

b)

Yes

c)

Help

d)

Oh