wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

301 Bai 4

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

jiào

a)

tên, gọi là

b)

c)

dạy

d)

học

2.

xìng

a)

họ

b)

tên

c)

d)

bận

3.

rènshi

a)

quen, biết

b)

vui

c)

học sinh

d)

không phải

4.

gāoxìng

a)

vui, hân hạnh

b)

làm quen

c)

họ

d)

học sinh

5.

guìxìng

a)

quý họ

b)

quý danh

c)

vui

d)

quen biết

6.

shénme

a)

cái gì

b)

ở đâu

c)

nước nào

d)

làm sao

7.

Từ nào có cùng nghĩa với dàifu

a)

yīshēng

b)

xuéshēng

c)

lǎoshī

d)

hùshì

8.

péngyou

a)

bạn bè

b)

bác sĩ

c)

học sinh

d)

không có

9.

zhè ge

a)

cái này

b)

đây

c)

cái kia

d)

kia

10.

nà ge

a)

cái kia

b)

kia

c)

cái này

d)

đây

11.

zhè

a)

đây, này

b)

kia, đó

c)

cái này

d)

cái kia

12.

a)

đó, kia

b)

cái kia

c)

đây

d)

cái này

13.

Từ nào có nghĩa là nước Mỹ

a)

Měiguó

b)

Méiguó

c)

Méiguǒ

d)

Méiguó

14.

Từ nà có nghĩa là Việt Nam

a)

Yuènán

b)

Yuēnán

c)

Yènán

d)

Yēnán

15.

Phiên âm đúng của

a)

jiào

b)

jiāo

c)

chièo

d)

cheo

16.

Phiên âm đúng của 是

a)

shì

b)

shī

c)

d)

17.

Phiên âm đúng của 姓

a)

xìng

b)

xìn

c)

xīng

d)

shēng

18.

Phiên âm đúng của 什么(什麼)

a)

shénme

b)

shěnme

c)

shénma

d)

shěnma

e)

sénme

19.

Phiên âm đúng của 高兴(高興)

a)

gāoxìng

b)

gāoxīng

c)

gāoxìn

d)

kāoxìng

20.

Phiên âm của 认识(認識)

a)

rènshi

b)

rénshì

c)

rènsì

d)

rēnshī

21.

您贵姓?

您貴姓?

a)

我姓王。

b)

我贵姓王。

c)

贵姓王。

d)

他姓王。

22.

a)

họ Vương

b)

họ Lý

c)

họ Trương

d)

số 3

23.

a)

b)

c)

d)

lín

24.

Phiên âm của họ

a)

b)

c)

d)

lín

25.

名字

a)

míngzi

b)

míngsi

c)

mínzi

d)

míngzǐ