NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets301 Bai 1
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
你
a)
nǐ
b)
ní
c)
nì
d)
nī
2.
好
a)
hǎo
b)
háo
c)
hào
d)
hāo
3.
吗(嗎)
a)
ma
b)
mā
c)
mà
d)
mǎ
4.
很
a)
hěn
b)
hǎn
c)
hèn
d)
hàn
5.
我
a)
wǒ
b)
wò
c)
wó
d)
wō
6.
也
a)
yě
b)
yē
c)
dě
d)
dē
7.
都
a)
dōu
b)
tōu
c)
dāu
d)
tāu
8.
来(來)
a)
lái
b)
lǎi
c)
mǐ
d)
mù
9.
爸爸
a)
bàba
b)
bǎbā
c)
bāba
d)
pàpa
10.
妈妈(媽媽)
a)
māma
b)
màma
c)
mǎmā
d)
māmǎ
11.
很好
a)
hěn hǎo
b)
hén hǎo
c)
hén hào
d)
hěn hào
12.
很好hěn hǎo sẽ đọc thành
a)
hén hǎo
b)
hēn háo
c)
hén hāo
d)
hěn hāo
13.
我 có nghĩa là
a)
tôi, tao, tớ
b)
bạn, mầy, cậu
c)
nó, anh ấy, ông ấy
d)
nó, cô ấy, bà ấy
14.
你 có nghĩa là
a)
bạn, mầy, cậu
b)
tôi, tao, tớ
c)
nó, anh ấy, ông ấy
d)
nó, cô ấy, bà ấy
15.
他 có nghĩa là
a)
nó, anh ấy, ông ấy
b)
nó, cô ấy, bà ấy
c)
tôi, tao, tớ
d)
bạn, mầy, cậu
16.
她 có nghĩa là
a)
nó, cô ấy, bà ấy
b)
nó, anh ấy, ông ấy
c)
tốt, được
d)
mẹ, má
17.
你好___?
a)
吗(嗎)
b)
呢
c)
吃
d)
马(馬)
18.
我___好。
a)
很
b)
跟
c)
艮
d)
得
19.
我___很好。
a)
也
b)
他
c)
她
d)
地
20.
我们___很好。
我們___很好。
a)
都
b)
者
c)
部
d)
阳
Reset
