wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập cuối học kỳ 2

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

chọn từ đúng

a)

ice ceam

b)

ice crem

c)

ice cram

d)

ice cream

2.

this is ... apple.

a)

a

b)

o

c)

an

d)

n

3.

tên tôi là Lan.

a)

me is Lan.

b)

my name is Lan.

c)

your Lan.

4.

pencil case

a)

hộp bút

b)

bút màu

c)

bút chì

d)

bút bi

5.

f...mer

a)

f

b)

r

c)

a

d)

e

6.

dress

a)

đầm

b)

váy

c)

áo

d)

quần

7.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Linda likes _____ stamps.

a)

collecting

b)

collect

8.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching

b)

watch

9.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

10.

What does she like doing?

a)

He likes riding a bike.

b)

She likes riding a bike.

11.

What does she like doing? - She likes ...

a)

sing

b)

singing

c)

singging

d)

sings

12.
Andy likes _____ with his toys very much.
a)
to plays
b)
playing
c)
to playing
d)
plays
13.

Go skating

a)

Trượt pa tin

b)

trượt tuyết

c)

chạy

d)

nhảy

14.

Go for a walk

a)

đi dạo

b)

chạy

c)

nhảy

d)

ngồi

15.

Go for a picnic

a)

nhảy

b)

chạy

c)

đi ăn dã ngoại

d)

ngồi

16.

Go shopping

a)

đi ăn dã ngoại

b)

đi mua sắm

c)

đi chơi

d)

trượt băng

17.

Go swimming

a)

du lịch

b)

đi chơi

c)

đi ăn

d)

Đi bơi

18.

Go camping

a)

nhảy dây

b)

đi bơi

c)

cắm trại

d)

trượt băng

19.

She ........... to go for a walk

a)

Want: muốn

b)

Wants

20.

I want to.............. some friends to my party

a)

invite: mời

b)

enjoy: tận hưởng

21.

I (a)   my Engish lesson

22.

I ............to go swimming

a)

wants

b)

want

23.

My sister..............to go shopping

a)

want

b)

wants

24.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Hi

b)

Bye

c)

Hello

25.

You/ meet/ nice/ to

a)

Nice to meet you.

b)

Nice you to meet

c)

Meet nice to you

26.

Nam/ you/ hi/ are/ how

a)

Hi Nam. How you are?

b)

Nam Hi. How are you?

c)

Hi Nam. How are you?

27.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

28.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

29.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

30.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

31.

my/ this/ sister/ is

a)

This is my sister

b)

This is sister my

c)

My sister is this

32.

too/ meet/ nice/ you/ to

a)

Nice meet to you, too.

b)

Too nice to meet you.

c)

Nice to meet you, too.

33.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

34.

Tung/ is/ that?

a)

Is that Tung?

b)

That Tung is?

c)

Tung is that?

35.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

36.

am/ I/ fine

a)

I fine am.

b)

Am I fine.

c)

I am fine.

37.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

38.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

39.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

40.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

41.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

42.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

43.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

44.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

45.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

46.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

47.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

48.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

49.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

50.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

51.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

52.

I have lunch at 11…

(a)  

53.

"nghe nhạc" nghĩa là

a)

Listen to music

b)

sing a song

c)

have lunch

d)

have dinner

54.

"Finish" nghĩa là

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tạm dừng

d)

Trì hoãn

55.

My school .... a 7 o'clock

a)

starts

b)

go to bed

c)

have lunch

d)

do homework

56.

Bookshop

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

57.

Bakery

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

58.

Bookshop

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

59.

Pharmacy

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

60.

Supermarket

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

61.

Sweet shop

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

62.

Swimming pool

a)

Rạp phim

b)

Hồ bơi

c)

Phòng tập thể dục

63.

cinema

a)

Rạp chiếu phim

b)

Hồ bơi

c)

Nhà hát

64.

Busy

a)

Bận rộn

b)

Rảnh rỗi

c)

tuyệt vời

65.

Medicine

a)

Tiệm thuốc

b)

Thuốc

c)

bánh kẹo

66.

Let's go to the cinema

a)

Sorry, I can't

b)

Yes, I do

67.



(a)  

68.

Tiệm bánh mì

(a)  

69.

Let's go to the (a)  

I want to buy some food.

70.

Tiệm thuốc tây



(a)  

71.

do / want / go / Why / you / to / there / ?

a)

Why do you want to go there?

b)

Why you do want to go there?

c)

Why do you want go to there?

72.

(a)   do you go to the cinema?

Because I want to see a film.

73.

Why do you go to the zoo?

Because I want to .......................

a)

see a film

b)

buy some pens

c)

see the animals

74.

Why do you go to the .......................?

Because I want to swim.

a)

swimming

b)

swimming pool

c)

toy shop