wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng 49-50 (Minna 2)

Total questions: 71

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

tập trung, tập hợp

a)

長生きします

b)

別れます

c)

あつまります

d)

さします

2.

別れます

a)

tập hợp

b)

chia nhỏ

c)

sống lâu

d)

che

3.

sống lâu

a)

ながいきます

b)

別れます

c)

さします

d)

あつまります

4.

さします

a)

sống lâu

b)

che

c)

tập hợp

d)

chia nhỏ

5.

tồi tệ, xấu

a)

はっぴょう

b)

てんきよほう

c)

こわい

d)

ひどい

6.

こわい

a)

mùi

b)

dân số

c)

tồi tệ

d)

sợ, khiếp

7.

dự báo thời tiết

a)

てんきよほう

b)

はっぴょう

c)

じっけん

d)

じんこう

8.

はっぴょう

a)

dự báo thời tiết

b)

phát biểu

c)

thực nghiệm

d)

dân số

9.

thực nghiệm, thí nghiệm

a)

てんきよほう

b)

じっけん

c)

はっぴょう

d)

じんこう

10.

人口

a)

dự báo thời tiết

b)

thực nghiệm

c)

dân số

d)

mùi

11.

mùi

a)

医学

b)

科学

c)

人口

d)

におい

12.

科学

a)

khoa học

b)

y học

c)

văn học

d)

xe o tô cảnh sát

13.

văn học

a)

科学

b)

医学

c)

文学

d)

パトカー

14.

パトカー

a)

văn hoc

b)

xe cấp cứu

c)

xe ô tô cảnh sát

d)

y học

15.

xe cứu thương

a)

きゅうきゅうしゃ

b)

パトカー

c)

さんせい

d)

はんたい

16.

さんせい

a)

tán thành

b)

phản đối

c)

xe cứu thương

d)

văn học

17.

phản đối

a)

女性

b)

男性

c)

はんたい

d)

さんせい

18.

男性

a)

nữ giới

b)

nam giới

c)

phản đối

d)

đồng ý

19.

nữ giới

a)

男性

b)

女性

c)

さんせい

d)

はんたい

20.

どうも

a)

sau đó

b)

theo~thì

c)

có vẻ như là

d)

vì vậy

21.

tuổi thọ trung bình

a)

のう

b)

はかせ

c)

へいきんじゅみょう

d)

けしょう

22.

恋人

a)

đối phương

b)

đính hôn

c)

người yêu

d)

gặp

23.

đối phương

a)

あいて

b)

恋人

c)

のう

d)

はかせ

24.

のう

a)

người yêu

b)

đính hôn

c)

não

d)

tiến sĩ

25.

Khiêm nhường ngữ của 行きます、来ます

a)

参ります

b)

いらっしゃいます

c)

参いります

d)

いらっしゃます

26.

Khiêm nhường ngữ của います

a)

住みます

b)

おります

c)

おいります

d)

済みます

27.

Khiêm nhường ngữ của 食べます

a)

食べたします

b)

お食べます

c)

召し上がります

d)

いただきます

28.

Khiêm nhường ngữ của 言います

a)

もうします

b)

もします

c)

おっしゃいます

d)

おっします

29.

Khiêm nhường ngữ của 見ます

a)

ご覧になります

b)

存じします

c)

おみます

d)

拝見します

30.

Khiêm nhường ngữ của します

a)

なさいます

b)

したします

c)

いたします

d)

おします

31.

Khiêm nhường ngữ của 知ります

a)

存じします

b)

存じます

c)

ごぞんじです

d)

おぞんじです

32.

Khiêm nhường ngữ của 聞きます、行きます

a)

うかいます

b)

うかがいます

c)

うかかいます

d)

うかします

33.

Khiêm nhường ngữ của 会います

a)

あいさつをします

b)

おあいます

c)

おまにかかります

d)

おめにかかります

34.
a)

コーヒーをいれます

b)

コーヒーをします

c)

コーヒーをなさいます

d)

コーヒーをいたします

35.

chuẩn bị sẵn

a)

要します

b)

用意します

c)

準備ます

d)

準備します

36.
a)

かかりいん

b)

かかりにん

c)

ガイド

d)

ガード

37.
a)

メールアドレース

b)

メールーアドレス

c)

メルアドレス

d)

メールアドレス

38.
a)

スケジュール

b)

スケージュール

c)

スケジュールー

d)

スケジュー

39.

tuần sau nữa

a)

巣来週

b)

さ来週

c)

き来週

d)

お来週

40.

tháng sau nữa

a)

お来月

b)

来月

c)

さ来月

d)

先月

41.

năm sau nữa

a)

今年

b)

お来年

c)

来年

d)

さ来年

42.

trước hết, đầu tiên

a)

初めに

b)

始めに

c)

始める

d)

初めて

43.

hồi hộp

a)

どきします

b)

きんちょします

c)

どきます

d)

きんちょうします

44.

cám ơn, biết ơn

a)

ありがとう

b)

どういたしまして

c)

かんしゃします

d)

どうも

45.

động viên

a)

おえんします

b)

もうえんします

c)

もえんします

d)

おうえんします

46.
a)

賞金

b)

給料

c)

現金

d)

貯金

47.

làm việc

a)

休みます

b)

つとめます

c)

掛けます

d)

過ごします

48.

休みます

a)

ngồi

b)

ngủ

c)

tiêu thời gian

d)

ghé qua

49.

ngồi

a)

つとめます

b)

休みます

c)

掛けます

d)

過ごします

50.

tiêu thời gian, trải qua

a)

過ごします

b)

掛けます

c)

休みます

d)

つとめます

51.

寄ります

a)

ghé qua

b)

tiêu thời gian

c)

ngồi

d)

làm việc

52.

ở, có, đi, đến (tôn kính ngữ)

a)

いらっしゃいます

b)

おっしゃいます

c)

なさいます

d)

ごらんになります

53.

召し上がります

a)

ăn, uống

b)

ở, có, đi, đến

c)

nói

d)

làm

54.

nói

a)

おっしゃいます

b)

なさいます

c)

ごらんになります

d)

ごぞんじです

55.

なさいます

a)

nói

b)

làm

c)

xem, nhìn

d)

biết

56.

xem, nhìn

a)

おっしゃいます

b)

なさいます

c)

ごらんになります

d)

ごぞんじです

57.

ごぞんじです

a)

nói

b)

làm

c)

biết

d)

ăn, uống

58.

chào hỏi

a)

はいざら

b)

りょかん

c)

あいさつ

d)

かいじょう

59.

はいざら

a)

bến xe buýt

b)

hội trường

c)

khách sạn kiểu Nhật

d)

cái gạt tàn

60.

khách sạn kiểu Nhật

a)

りょかん

b)

会場

c)

バースてい

d)

貿易

61.

会場

a)

bến xe buýt

b)

thương mại quốc tế

c)

khách sạn kiểu Nhật

d)

hội trường

62.

bến xe buýt

a)

会場

b)

りょかん

c)

バースてい

d)

会場

63.

貿易

a)

trên đường về

b)

thương mại quốc tế

c)

không hề

d)

thỉnh thoảng

64.

trên đường về

a)

かえりに

b)

たまに

c)

ちっとも

d)

えんりょなく

65.

たまに

a)

thỉnh thoảng

b)

không hề

c)

chẳng giữ ý

d)

trên đường về

66.

chẳng~tí nào, không hề

a)

ちっとも

b)

たまに

c)

えんりょなく

d)

会場

67.

えんりょなく

a)

mậu dịch

b)

chẳng hề

c)

thỉnh thoảng

d)

không giữ ý, không làm khách

68.

giảng viên

a)

さっか

b)

作品

c)

こうし

d)

ちょうなん

69.

作品

a)

tác phẩm

b)

giảng viên

c)

nhà văn

d)

sáng tác nhạc

70.

nhà văn

a)

活動

b)

長男

c)

作品

d)

作家

71.

長男

a)

tác phẩm

b)

nhà văn

c)

trưởng nam

d)

sáng tác nhạc