Worksheetstiếng anh
Total questions: 20
Worksheet time: 3600secs
Name
Class
Date
1.
snake
a)
con rắn
b)
con gấu
c)
con voi
d)
con chim
2.
dog
a)
con kiến
b)
con chó
c)
cửa ra vào
d)
cái cặp
3.
ant
a)
bánh mì kẹp
b)
bút chì
c)
con kiến
d)
cuốn sách
4.
bear
a)
con khỉ
b)
con mèo
c)
con gấu bông
d)
con gấu
5.
cat
a)
con mèo
b)
xe hơi
c)
chân
d)
phòng ngủ
6.
bird
a)
con rắn
b)
con chim
c)
cái đầu
7.
monkey
a)
quả bóng
b)
đá
c)
con khỉ
d)
màu xanh dương
8.
insect
a)
nước ép
b)
cái nón
c)
côn trùng
d)
bơi
9.
elephant
a)
bánh
b)
quả chuối
c)
côn trùng
d)
con voi
10.
teddy bear
a)
phòng khách
b)
thức ăn
c)
gấu bông
d)
con gấu
11.
mouse
a)
con
b)
con chuột
c)
mực
d)
con kiến
12.
xin chào
a)
hello
b)
goodbye
c)
sit down
d)
stand up
13.
tạm biệt
a)
jump
b)
goodbye
c)
hello
d)
listen
14.
ngồi xuống
a)
sing
b)
sit down
c)
stand up
15.
đứng lên
a)
stand up
b)
hello
c)
sit down
d)
run
16.
nghe
a)
sing
b)
swim
c)
listen
d)
hop
17.
chạy
a)
door
b)
teddy bear
c)
run
d)
insect
18.
hát
a)
snake
b)
sing
c)
swim
19.
nhảy lò cò
a)
run
b)
hop
c)
kick
d)
jump
20.
bơi
a)
white
b)
flower
c)
swim
d)
sing
100 %
