WorksheetsTiếng anh _ 3
Total questions: 16
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Chọn ý đúng:
Váy
a)
skthe
b)
skirtd
c)
skirt
d)
stkei
2.
Chọn ý đúng:
Khăn choàng
a)
scarf
b)
hscarf
c)
scggrf
d)
hcarf
3.
Chọn ý đúng:
Đôi găng tay
a)
glves
b)
glovs
c)
glove
d)
gloves
4.
Chọn ý đúng:
Quần jean
a)
jeen
b)
jeans
c)
feans
d)
jeani
5.
Chọ ý đúng:
quần ngắn
a)
short
b)
shortuy
c)
shorts
d)
shor
6.
pants: quần dài
a)
pants
b)
prtnts
c)
panhn
d)
ok
7.
Điền âm còn thiếu của từ đôi ủng
boo (a) s
8.
Điền âm còn thiếu của từ
sh (a) es
9.
Điền âm còn thiếu"
s (a) irt
10.
Hãy nhập câu trả lời:
twenty- three
4 lines
11.
Hãy vẽ chữ cho từ sau
have breakfast

12.
get up
13.
Chọn ý đúng nhất
have breakfast
a)
ăn sáng
b)
ăn trưa
c)
ăn chiều
d)
ăn tối
14.
Viết tiếp
go to .....
4 lines
15.
Viết từ :
về nhà

16.
Chọn ý đúng nhất: ăn tối
have dinner
a)
have dinner
b)
hav dinner
c)
dinner
d)
have
100 %
