Worksheets(Onl 2) Nốt B3 S1
Total questions: 30
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
học bạ
(a)
2.
người ăn chay
(a)
3.
niềm vui (n)
(a)
4.
chủ quan (a)
(a)
5.
khách quan (a)
(a)
6.
seashore =
(a)
7.
phá kỉ lục (v)
(a)
8.
hobby =
(a)
9.
tiên tiến, nâng cao (a)
(a)
10.
special =
(a)
11.
cờ (n)
(a)
12.
last name = family name =
(a)
13.
địa điểm (n)
(a)
14.
thiết lập 1 kỉ lục mới (v)
(a)
15.
sự giới hạn (n)
(a)
16.
trang bị cái gì với cái gì (v)
(a)
17.
người hướng dẫn (n)
(a)
18.
extra =
(a)
19.
sự đăng kí dài hạn (n)
(a)
20.
assessment =
(a)
21.
đánh vần (v)
(a)
22.
select st = choose st =
(a)
23.
học phí
(a)
24.
organize st =
(a)
25.
băn khoăn (v)
(a)
26.
basic = elementary = primary =
(a)
27.
môn thể dục dụng cụ
(a)
28.
phương tiện công cộng (n)
(a)
29.
chuyến bay (n)
(a)
30.
sự đến (n)
(a)
100 %
