wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8

Total questions: 28

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

香蕉 (Xiāngjiāo)

a)

táo

b)

dưa hấu

c)

chuối

d)

nho

2.

西瓜 (Xīguā)

a)

dưa hấu

b)

nho

c)

d)

táo

3.

草莓 /Cǎoméi/

a)

dưa hấu

b)

táo

c)

dâu

d)

nho

4.

苹果 Píngguǒ

a)

táo

b)

dưa hấu

c)

d)

đào

5.

葡萄 /Pútao/

a)

nho

b)

c)

đào

d)

dưa hấu

6.

quả (trái) quýt

a)

桃子 /Táozi/

b)

梨 /Lí/

c)

橘子 /Júzi/

d)

水果 /Shuǐguǒ/

7.

Như thế nào

a)

怎么了

b)

怎么要

c)

怎么样

d)

怎么胖

8.

怎么卖

a)

Bán bao nhiêu?

b)

Bán thế nào?

c)

Mua thế nào

d)

Mua ra sao

9.

Rẻ

a)

便宜

b)

更宜

c)

更好

d)

愿意

10.

贵 /Guì/ (nhiều đáp án)

a)

đắt tiền

b)

quý giá

c)

già

d)

trẻ

11.

2 kg = ...... (chọn nhiều đáp án)

a)

2公斤

b)

1公斤

c)

4公斤

d)

4斤

12.

nặng bao nhiêu?

a)

多大

b)

多重

c)

多少

d)

多高

13.

Hỏi tuổi trẻ con (dưới 10 tuổi)

a)

你多高了?

b)

你多大了?

c)

你几岁了?

d)

你今年多大?

14.

đồng (giá trị tiền)

a)

/kuài/

b)

/kuài/

c)

/Huī/

d)

/Qiú/

15.

màu sắc

a)

颜色 /Yánsè/

b)

眼色 /Yǎnsè/

c)

艳色 /Yàn sè/

d)

烟色 /Yān sè/

16.

màu đen, màu đỏ

a)

红,霍

b)

红, 黑

c)

绒,黑

d)

红,热

17.

vợ

a)

妻子

b)

旗子

c)

福字

d)

妻字

18.

chồng (trượng phu)

a)

文事

b)

丈夫

c)

文章

d)

文失

19.

穿 /Chuān/

a)

choàng

b)

mặc

c)

kéo

d)

dài

20.

洗/Xǐ/ (hai đáp án)

a)

tắm

b)

rửa

c)

lọc

d)

giặt

21.

A hay là B?

a)

还说

b)

还是

c)

还早

d)

不是

22.

tổng cộng

a)

一共

b)

公共

c)

一总

d)

一半

23.

dài

a)

b)

c)

d)

24.

hai người

a)

俩个人

b)

两只人

c)

二个人

d)

两个人

25.

bố đưa tôi tiền

a)

爸爸给我钱

b)

我给爸爸钱

c)

爸爸给钱我

d)

我给钱爸爸

26.

Một từ hai nghĩa:

(1) tìm, kiếm

(2) trả (tiền thừa, đồ vật)

a)

b)

c)

d)

27.

cái khác

a)

别得

b)

别的

c)

别都

d)

卟的

28.

CÁI GÌ?

a)

怎么

b)

什么

c)

什呢

d)

怎呢