Font size
WorksheetsBài 27: 玛丽哭了
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
“拉肚子”是什么意思?
đau đầu
đau lưng
tiêu chảy
bệnh tiêu hóa
tìm phiên âm đúng cho từ sau:
化验
huāyàn
huàyàn
huáyán
huàyān
"kết quả xét nghiệm" tiếng Trung là gì nhỉ?
化验结果
结果化验
如果的化验
检查化验
phiên âm của từ sau:
寂寞: vắng vẻ, cô đơn
jīmō
jìmò
jìmō
jímò
"厉害“是什么意思?
tắc đường
đau đớn
kinh khủng, lợi hại
buồn bã
điền từ vào chỗ trống:
医生。。。。。以后说我不是得了肠炎,只是消化不良
拉
看见
感到
检查
chọn từ trong ngoặc để điền vào vị trí thích hợp:
我想 A 下 B 课就去 C 买飞机票 D。( 了)
A
B
C
D
chọn từ trong ngoặc điền vào vị trí thích hợp:
你 A 先 B 化验一下我 C 给你 D 检查。 (再 )
A
B
C
D
sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
肚子/厉害/得/疼。
肚子疼得厉害。
肚子厉害得疼。
肚子疼厉害得。
厉害得疼肚子。
我们可以在哪儿看病?
医院
医生
大夫
药店
dịch câu sau sang tiếng Trung:
"sau khi ăn một ít thịt bò thì bụng tôi đau kinh khủng"
“发高烧”是什么意思?
sốt cao
sốt
ốm
nhiệt độ cao
điền từ vào chỗ trống:
我。。。。学太极拳,。。。会打。
不/不
没有/不
没/没有
会/不
điền từ vào chỗ trống:
生词我已经预习了,还要。。。。复习复习课文。
又
打算
以后
再
câu dưới đây Đúng hay Sai:
我在大学时常常参加足球比赛了。
对
错
“满分”是什么意思?
mãn nguyện
ưu điểm
học bổng
điểm tối đa
cấu trúc sau nghĩa là gì:
因为。。。。。所以
tuy nhiên......nên
mặc dù........nhưng
bởi vì........cho nên
tuy nhiên.....nhưng
去看病的时候,谁给你们打针?
妈妈
护士
爸爸
外公
chọn câu trả lời phù hợp:
你的电脑怎么了?
生病了
感冒了
不能上网了
发烧了
sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
了/医生/肠/说/炎/她/得
医生得了肠炎说。
医生说她得了肠炎。
她说医生肠炎得了。
医生说她肠炎了。
Chọn từ điền trống: 昨天晚上她表演了一个唱歌............... 。
节日
节且
节目
目节
Chọn từ điền trống:
他 ………… 去医院看病,不 ………… 跟我们去看王老师。
想,要
要,要
能,想
要,能
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp
昨天晚上他在学校书店买了一支笔。
今天上午他吃早饭就去学校。
大夫问你姐姐吃了药了没有?
因为我学的很好所以我学习很努力。
Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời câu hỏi:
学校东边有个足球场,叫人民足球场。体育场旁边是体育馆。体育馆里可以打球,可以游泳,还能打太极拳。问:人民足球场在哪儿?
学校上边
学校下边
学校里
学校东边
Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời câu hỏi:
玛丽是一个英国学生,三年前在北京大学学习汉语。我们是在北京大学认识的。她回国以后在一家贸易公司工作,我们常常在网上聊天儿。问:玛丽现在在哪儿?
中国
英国
北京大学
公司
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
罗兰看见玛丽哭了,就问她是不是病了。玛丽说她想家了,因为感到寂寞,心情不好,所以很难过。问:玛丽为什么哭了?
病了
难过了
不知道
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
厉害
lìhai
lìhài
lìhāi
līhāi
Câu dưới đây đúng hay sai:
先你化验一下,然后我给你再检查。
对
错
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
······她学习很努力,······她学得很好。
因为······所以·······
虽然 ······但是······
为了·······所以······
因为······就·······
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
huàyàn
化验
厉害
检查
难过
翻译成汉语:
"Bạn ăn đi, tôi ăn cơm tối rồi."
你吃吧!我吃了晚饭了。
你吃吧!我吃了晚饭。
你吃吧!我吃晚饭。
你吃吧!我吃了饭了。
翻译成越南语:
“我觉得很寂寞,所以常常想家。”
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp:
我想 (A) 下(B)课就去(C) 医院看病 (D)。(了)
A
B
C
D
Chọn câu đúng trong các câu dưới đây:
A.我没吃饭了。
B.我没吃饭。
C.我没吃了饭了。
D.我没吃了饭。
A
B
C
D
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Thuốc này một ngày uống ba lần, mỗi lần hai viên, uống trước ăn."
(a)
"Sốt cao" tiếng Trung là gì?
发高烧
高发烧
发烧高
拉肚子
Chọn câu trả lời thích hợp:
你什么时候去?
我换了衣服就去。
我换衣服就去。
我换了衣服就去了。
我换衣服就去了。
Dùng "就" hoàn thành câu:
明天我打了球就·········。
Trả lời câu hỏi dưới đây:
昨天晚上你做什么了?
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
“今天我起得很晚,我觉得头疼、发烧、嗓子也疼,可能是感冒了。”
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
我爸爸 / 工作 / 所以 / 中国 / 我 / 要 / 来 / 在 / 中国 / 留学 / 因为
(a)
Sửa câu sai:
他们坐了飞机去上海。
(a)
Sửa câu sai:
昨天的作业我弟弟没有做了。
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我妹妹 / 吃 / 就 / 药 / 了 / 昨天 / 了/ 睡觉
我妹妹昨天吃了药就睡觉了。
昨天我妹妹吃药了就睡觉了。
我妹妹昨天吃药就睡觉了。
我妹妹昨天吃了药就睡觉。
"kê đơn thuốc" tiếng Trung là gì?
(a)
"Tôi ốm rồi." tiếng trung nói thế nào?
(a)
