wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐÂY LÀ CÁI GÌ

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

sách

a)

shū

b)

shù

c)

d)

chē

2.

viết, bút

a)

b)

c)

d)

bēi

3.

điện thoại di động

a)

shǒujī

b)

shǒuchī

c)

shǎochī

d)

diànnǎo

4.

máy vi tính

a)

diànnǎo

b)

diànshì

c)

diànfēngshàn

d)

běnzi

5.

quạt điện

a)

diànfēngshàn

b)

diànshì

c)

diànnǎo

d)

diàndēng

6.

cái ghế

a)

yǐzi

b)

zhuōzi

c)

běnzi

d)

yàoshi

7.

cái bàn

a)

zhuōzi

b)

yǐzi

c)

běnzi

d)

chēzi

8.

chìa khoá

a)

yàoshi

b)

yàoshī

c)

lǎoshī

d)

yìsi

9.

sách tiếng trung

a)

zhōngwén shū

b)

shū zhōngwén

c)

zhōngwén běnzi

d)

běnzi zhōngwén

10.

tiếng Nhật

a)

rìwén

b)

rùwén

c)

yuèwén

d)

hànwén

11.

cái ly

a)

bēizi

b)

bèizi

c)

bāozi

d)

lízi

12.

yàoshi

a)

chìa khoá

b)

cái ly

c)

cái bàn

d)

quyển tập

13.

zhuōzi

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

chìa khoá

d)

quyển tập

14.

diànnǎo

a)

máy vi tính

b)

quạt điện

c)

điện thoại di động

d)

đèn điện

15.

qiānbǐ

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút lông

d)

cái ly

16.

bút gì?

a)

shénme bǐ?

b)

bǐ shénme?

c)

zěnme bǐ?

d)

bǐ zěnme?

17.

Đây là cái gì?

a)

Zhè shì shénme?

b)

Shì zhè shénme?

c)

Shénme zhè shì?

d)

Zhè shénme shì?

18.

Đây là sách tiếng Trung.

a)

Zhè shì Zhōngwén shū.

b)

Zhè shì shū Zhōngwén.

c)

Zhè Zhōngwén shū shì.

d)

Zhōngwén shū shì zhè.

19.

yuánzhūbǐ

a)
b)
c)
d)
20.

chē

a)
b)
c)
d)