NEW
Font size
WorksheetsĐÂY LÀ CÁI GÌ
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
sách
shū
shù
bǐ
chē
viết, bút
bǐ
pǐ
bī
bēi
điện thoại di động
shǒujī
shǒuchī
shǎochī
diànnǎo
máy vi tính
diànnǎo
diànshì
diànfēngshàn
běnzi
quạt điện
diànfēngshàn
diànshì
diànnǎo
diàndēng
cái ghế
yǐzi
zhuōzi
běnzi
yàoshi
cái bàn
zhuōzi
yǐzi
běnzi
chēzi
chìa khoá
yàoshi
yàoshī
lǎoshī
yìsi
sách tiếng trung
zhōngwén shū
shū zhōngwén
zhōngwén běnzi
běnzi zhōngwén
tiếng Nhật
rìwén
rùwén
yuèwén
hànwén
cái ly
bēizi
bèizi
bāozi
lízi
yàoshi
chìa khoá
cái ly
cái bàn
quyển tập
zhuōzi
cái bàn
cái ghế
chìa khoá
quyển tập
diànnǎo
máy vi tính
quạt điện
điện thoại di động
đèn điện
qiānbǐ
bút chì
bút bi
bút lông
cái ly
bút gì?
shénme bǐ?
bǐ shénme?
zěnme bǐ?
bǐ zěnme?
Đây là cái gì?
Zhè shì shénme?
Shì zhè shénme?
Shénme zhè shì?
Zhè shénme shì?
Đây là sách tiếng Trung.
Zhè shì Zhōngwén shū.
Zhè shì shū Zhōngwén.
Zhè Zhōngwén shū shì.
Zhōngwén shū shì zhè.
yuánzhūbǐ
chē
