wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài số 5,6 nhóm 1,2,3,4,5,6

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống

你。。。有几口人?

a)

b)

c)

d)

2.

家 có nghĩa là?

a)

b)

mấy

c)

nhà

d)

nhiều

3.

Năm nay tiếng Trung là?

a)

今天

b)

今年

c)

明年

d)

去年

4.

Sắp xếp câu sau đây cho đúng thứ tự của nó?

你/ 有/ 家/ 口/ 几/ 人/?

a)

你有家几口人?

b)

你家有几口人?

c)

有几口你家有?

d)

家有你几口人?

5.

女儿 có nghĩa là?

a)

Con trai

b)

Con cái

c)

Tuổi

d)

Con gái

6.

Con gái của bạn bao nhiêu tuổi rồi?

Dịch sang tiếng Trung là:

a)

你家有几口人?

b)

你女儿几岁了?

c)

你会说中国菜吗?

d)

你会做中国菜吗?

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "tuổi" ?

a)

b)

c)

d)

8.

女儿/ 她/ 二十/ 了/ 。/ 今年/ 岁

Sắp xếp câu sau đây cho đúng thứ tự?

a)

女儿她今年岁二十了。

b)

她女儿今年岁二十了。

c)

今年她女儿岁二十了。

d)

她女儿今年二十岁了。

9.

多 có nghĩa là ?

a)

Ít

b)

tuổi

c)

mấy

d)

nhiều

10.

多+大 dùng để?

a)

Hỏi gia đình

b)

Hỏi tuổi

c)

Hỏi tên

d)

Hỏi công việc

11.

Giáo viên tiếng Trung của bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

Dịch sang tiếng Trung là

a)

你的汉语老师今年多大了?

b)

你老师今年多大了?

c)

你今年多大了?

d)

你的汉语老师家有几口人?

12.

说 có nghĩa là?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Nói

d)

Nghe

13.

这个字怎么读?

Câu này có nghĩa là?

a)

Chữ này đọc như thế nào?

b)

Chữ này nói như thế nào?

c)

Chữ này viết như thế nào?

d)

Chữ này làm như thế nào?

14.

Sắp xếp câu sau đây cho đúng thứ tự?

汉字/ 写/ 你/ 吗/ ?/ 会

a)

会写吗汉字?

b)

你会写汉字吗?

c)

写会汉字你妈?

d)

汉字写回你妈?

15.

好吃 có nghĩa là?

a)

Ngon ( thức uống)

b)

Ngon

c)

Ngon ( thức ăn)

d)

Rất ngon

16.

Chữ tiếng Trung của từ "mẹ" là?

a)

吗吗

b)

马马

c)

码吗

d)

妈妈

17.

“Như thế nào” tiếng Trung là?

a)

什么

b)

怎么

c)

为什么

d)

怎么呢

18.

读—写 có nghĩa là?

a)

Nghe- nói

b)

Đọc- nghe

c)

Đọc- viết

d)

Nói- viết

19.

"做" có nghĩa là?

a)

Làm, nấu

b)

ngon

c)

thức ăn

d)

nấu cơm

20.

汉字 có nghĩa là?

a)

Tiếng Trung Quốc

b)

Hàn ngữ

c)

Hán ngữ

d)

Chữ Hán