wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你在哪儿学习

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

语言

a)

yǔyán

b)

yùyán

c)

yúyàn

d)

yūyán

2.

"Ngữ pháp" tiếng Trung là gì?

a)

语法

b)

法语

c)

汉字

d)

发音

3.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

dàxué

a)

大学

b)

学校

c)

学习

d)

语言

4.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是

a)

你是哪个班的学生?

b)

你是学生的哪个班?

c)

你是班的哪个学生?

d)

是你哪个班的学生?

5.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我······,你们······。

a)

说 / 听

b)

说 / 说

c)

听 / 听

d)

听 / 写

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语

a)

王老师也是你们的汉语老师吗?

b)

王老师是也你们的汉语老师吗?

c)

王老师也是你们汉语的老师吗?

d)

王老师也是你们的汉语老师?

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?"

a)

你爸爸妈妈的身体怎么样?

b)

你爸爸妈妈怎么样?

c)

你身体怎么样?

d)

你爸爸妈妈的身体怎么?

8.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:

xīn

a)

b)

c)

d)

9.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我······妈妈打电话。

a)

b)

c)

d)

10.

“找” có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm, trả lại tiền thừa

b)

Trả lại tiền thừa

c)

Tìm kiếm

d)

Mua bán

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······家吃饭。

a)

b)

c)

d)

12.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我 / 介绍 / 他们 / 先 / 俩 / 一下儿 / 我 / 新 / 同学 / 的 / 是

a)

我先介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

b)

先我介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

c)

我介绍先一下儿,他们俩是我的新同学。

d)

我先介绍一下儿,他们是我俩的新同学。

13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đây là hiệu trưởng của trường tôi."

a)

这是我学校的校长。

b)

这是我的学校校长。

c)

这是我学校校长。

d)

这是学校的我校长。

14.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我在何宁中心学汉语。

a)

你在哪儿学汉语?

b)

你在哪学汉语?

c)

你在那儿学汉语?

d)

你在那学汉语?

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 九楼 / 住 / 吗 / 也

a)

你也住九楼吗?

b)

你住也九楼吗?

c)

也你住九楼吗?

d)

你也九楼住吗?

16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Anh ấy là một người rất tốt."

a)

他是一个很好的人。

b)

她是一个很好的人。

c)

他是一个很好人。

d)

他是一个好的人。

17.

"Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?" là:

a)

今天你觉得什么?

b)

今天你觉得怎么?

c)

今天你觉得怎么样?

d)

今天你觉得什么样?

18.

"Bạn học tiếng Trung ở đâu?" là:

a)

你学习汉语在哪儿?

b)

你在哪学习汉语?

c)

你在哪儿学习汉语?

d)

你在哪学习汉语?

19.

"Sách của tôi" là:

a)

我书的

b)

书我的

c)

我的书

d)

书的我

20.

“Tôi học tiếng Trung ở trường Đại Học Bắc Kinh" là:

a)

我学习汉语在北京大学

b)

我在大学北京学习汉语

c)

我在北京大学学习汉语

d)

我学习汉语在大学北京