WorksheetsUnit 1 L2 Grade 5
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
gần
(a)
2.
quê hương
(a)
3.
rộng
(a)
4.
đẹp
(a)
5.
miền quê, miền nông thôn
(a)
6.
Bạn sống với ai?
(a)
7.
to, lớn
(a)
8.
Trả lời sống với ông bà
(a)
9.
đông đúc, đông
(a)
10.
tòa nhà thành phố
(a)
11.
xa với (không thêm kí tự nào khác)Far (from)
(a)
12.
xinh đẹp
(a)
13.
núi
(a)
14.
ồn ào, náo nhiệt
(a)
15.
yên lặng, yên tĩnh
(a)
16.
đảo
(a)
17.
Làng quê của bạn như thế nào?
(a)
18.
Trả lời nhỏ nhưng xinh đẹp.
(a)
19.
bận rộn, náo nhiệt
(a)
20.
địa chỉ của cô ấy là gì?
(a)
100 %
