NEW
Font size
WorksheetsEnglish 26/5/2022
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Softly
nhẹ nhàng
dũng cảm
duyên dáng
đa số
hear
nhìn
nghe
nói
đầu
lie
cuộc sống
nói chuyện
nghe lời
nói dối
poorness
khó khăn
nghèo nhất
giàu nhất
bình thường
feel
trông thấy
nghe thấy
cảm thấy
nhìn thấy
final exam
bài kiểm tra định kì
bài kiểm giữa kì
bài kiểm tra cuối kì
bài kiểm tra thường xuyên
traffic jams
giao thông
thoáng mát
rộng rãi
tắc nghẽn giao thông
condition
điều kiện
yếu tố
ý kiến
nhân tố
persuade
nhân tố
bản án
thuyết phục
lời nói
succeed
thành công
thất bại
chiến thắng
thua cuộc
careful
hữu ích
hèn nhát
cẩn thận
ẩu đả
give up
cuộc sống
thành công
cố gắng
bỏ cuộc
necessary
hữu ích
cần thiết
hữu dụng
vô ích
refuse
từ chối
đồng ý
không hiểu
quan điểm
lack of
nghe cái gì đó
làm cái gì đó
thiếu cái gì
đủ cái gì
promote
yếu kém
tụt lùi
thất bại
thăng tiến
cancel
từ bỏ
chấp nhận
đồng ý
hủy bỏ
interview
đi làm
hỏi đáp
vấn đáp
phỏng vấn
childhood
tuổi thơ
tuổi trẻ
tuổi già
tuổi niên thiếu
remind
lời nhắc
nhắc nhở
ghi nhớ
cân nhắc
