wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 26/5/2022

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Softly

a)

nhẹ nhàng

b)

dũng cảm

c)

duyên dáng

d)

đa số

2.

hear

a)

nhìn

b)

nghe

c)

nói

d)

đầu

3.

lie

a)

cuộc sống

b)

nói chuyện

c)

nghe lời

d)

nói dối

4.

poorness

a)

khó khăn

b)

nghèo nhất

c)

giàu nhất

d)

bình thường

5.

feel

a)

trông thấy

b)

nghe thấy

c)

cảm thấy

d)

nhìn thấy

6.

final exam

a)

bài kiểm tra định kì

b)

bài kiểm giữa kì

c)

bài kiểm tra cuối kì

d)

bài kiểm tra thường xuyên

7.

traffic jams

a)

giao thông

b)

thoáng mát

c)

rộng rãi

d)

tắc nghẽn giao thông

8.

condition

a)

điều kiện

b)

yếu tố

c)

ý kiến

d)

nhân tố

9.

persuade

a)

nhân tố

b)

bản án

c)

thuyết phục

d)

lời nói

10.

succeed

a)

thành công

b)

thất bại

c)

chiến thắng

d)

thua cuộc

11.

careful

a)

hữu ích

b)

hèn nhát

c)

cẩn thận

d)

ẩu đả

12.

give up

a)

cuộc sống

b)

thành công

c)

cố gắng

d)

bỏ cuộc

13.

necessary

a)

hữu ích

b)

cần thiết

c)

hữu dụng

d)

vô ích

14.

refuse

a)

từ chối

b)

đồng ý

c)

không hiểu

d)

quan điểm

15.

lack of

a)

nghe cái gì đó

b)

làm cái gì đó

c)

thiếu cái gì

d)

đủ cái gì

16.

promote

a)

yếu kém

b)

tụt lùi

c)

thất bại

d)

thăng tiến

17.

cancel

a)

từ bỏ

b)

chấp nhận

c)

đồng ý

d)

hủy bỏ

18.

interview

a)

đi làm

b)

hỏi đáp

c)

vấn đáp

d)

phỏng vấn

19.

childhood

a)

tuổi thơ

b)

tuổi trẻ

c)

tuổi già

d)

tuổi niên thiếu

20.

remind

a)

lời nhắc

b)

nhắc nhở

c)

ghi nhớ

d)

cân nhắc