NEW
Font size
Worksheets第1课 + 第2课
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
“Xin chào!"
我好
他好
你好
她们好
Chọn âm đọc đúng cho "老师"
láoshī
lǎoshì
lǎosì
lǎoshī
"Du học sinh" là:
大学生
留学生
留学
田学生
"vui mừng" [gāoxìng]:
兴趣
高楼
高兴
高见
”Còn bạn thì sao?"
爸爸呢?
你哪?
你是谁?
你呢?
Chọn câu sai trong các câu sau:
你是学生。
你是不是学生吗?
我不是学生。
你是学生吗?
Chọn âm đọc đúng của 介绍 (giới thiệu)
jiēshào
jièshāo
jièshào
jiēsào
Chọn đáp án đúng nhất:
认识你我很高兴。
我认识你高兴很。
我很高兴认识你。
A và C đúng
"Tôi cũng là du học sinh."
我也是学生。
我是也学生。
我也是留学生。
我是留学生。
Chọn câu sai:
哪国?
哪人?
哪位老师?
哪位同学?
"Cô giáo của tôi"
我的老师
我的同学
老师的我
老师我
Chọn từ điền vào chỗ trống: "你........什么名字?" (Bạn tên gì?)
是
姓
叫
哪
Chọn âm đọc đúng câu sau:
"你是哪国人?" (Bạn là người nước nào?)
Nǐ shī nǎ guó rén?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Nǐ shì ná guó rén?
Nǐ shī nǎ guó rén?
"Giới thiệu một chút":
介绍一下儿 [jièshào yí xiàr]
一下介绍
[yí xià jièshào]
一下儿介绍
[yí xiàr jièshào]
介一下儿绍
[jiè yí xiàr shào]
Chọn câu trả lời phù hợp: 谢谢!
你好!
[nǐ hǎo]
是的。
[shì de]
不客气!
[bú kè qi]
我也是!
[wǒ yě shì]
