wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sản phẩm I10 vs Creta

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

So với phiên bản cũ, Hyundai Grand I10 All new 2021 Hatchback có ưu điểm gì về mặt kích thước?

a)

Chiều dài tổng thể lớn hơn

b)

Chiều rộng tổng thể lớn hơn

c)

Chiều cao tổng thể lớn hơn

d)

Chiều dài, chiều rộng, chiều cao tổng thể lớn hơn

2.

Áp suất lốp được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021 ?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Sedan (Base MT), Hatchback (Base MT)

d)

Trên tất cả các phiên bản

3.

Đèn sương mù được trang bị trên Hyundai Grand I10 All new 2021 là loại gì ?

a)

LED

b)

Halogen

c)

Xenon

4.

Số túi khí được trang bị tối đa trên xe Hyundai Grand I10 All new 2021 là bao nhiêu ?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

6

5.

Xe Hyundai Grand I10 All new 2021 mới có bao nhiêu phiên bản?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatback ( MT,AT)

b)

Sedan (Base MT, MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

c)

Sedan (Base MT, MT, AT), Hatchback (Base MT, MT, AT)

6.

Chức năng khởi hành ngang dốc HAC được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Hatchback (AT)

d)

Trên tất cả các phiên bản

7.

Cruise control được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021 ?

a)

Sedan ( MT, AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Hatchback ( AT)

d)

Trên tất cả các phiên bản

8.

Công suất cực đại của Hyundai Grand I10 All new 2021 là bao nhiêu?

a)

87 ps tại vòng tua 4000 rpm

b)

83 ps tại vòng tua 6000 rpm

c)

83 ps tại vòng tua 4000 rpm

d)

87 ps tại vòng tua 6000 rpm

9.

So với phiên bản cũ, Hyundai Grand I10 All new 2021 Sedan có ưu điểm gì về mặt kích thước?

a)

Chiều dài tổng thể lớn hơn

b)

Chiều rộng tổng thể lớn hơn

c)

Chiều cao tổng thể lớn hơn

d)

Chiều rộng, chiều cao tổng thể lớn hơn

10.

Đường kính bánh mâm ( lazang) 15 in được trang bị trên phiên bản nào của Hyundai Grand I10 All new 2021?

a)

Sedan ( AT), Hatchback ( MT,AT)

b)

Chỉ được trang bị trên bản Sedan ( AT), Hatchback ( AT)

c)

Sedan (Base MT), Hatchback (Base MT)

d)

Trên tất cả các phiên bản

11.

Đèn chiếu sáng phía trước của phiên bản Tiêu chuẩn của Hyundai Creta là gì ?

a)

Bi-Halogen

b)

LED

c)

Halogen

d)

Laser

12.

Gói an toàn Hyundai SmartSense có trên những phiên bản nào của Hyundai Creta?

a)

Đặc biệt và Cao cấp

b)

Cao cấp

c)

Tất cả các phiên bản

13.

Có bao nhiêu màu ngoại thất trên mẫu xe Hyundai Creta

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

14.

Những phiên bản nào trên Hyundai Creta được trang bị hệ thống loa Bose cao cấp?

a)

Đặc biệt

b)

Đặc biệt và Cao cấp

c)

Cao cấp

d)

Tất cả các phiên bản

15.

Khoảng sáng gầm xe của Hyundai Creta là bao nhiêu?

a)

200 mm

b)

195 mm

c)

190 mm

d)

185 mm

16.

Màu nội thất trên Hyundai Creta?

a)

Màu đen trên tất cả các phiên bản

b)

Màu đen trên phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt

c)

Màu nâu trên phiên bản Cao cấp

d)

Đáp án B & C đúng

17.

Tính năng nào sau đây chỉ có trên phiên bản Cao cấp của Hyundai Creta ?

a)

Gói an toàn SmartSense

b)

Lẫy chuyển số trên vô lăng

c)

Nhớ ghế 2 vị trí

d)

Cần số dạng nút bấm

18.

Điểm lợi thế của Hyundai Creta với Kia Seltos

a)

Có phanh tay điện tử cùng hệ thống SmartSense

b)

Cửa sổ trời toàn cảnh panorama

c)

Đèn chiếu sáng LED

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Loại hộp số trang bị kết hợp với động cơ SmartStream G1.5 trên Hyundai Creta ?

a)

Hộp số MT và AT

b)

Hộp số MT và CVT

c)

Hộp số MT và IVT

d)

Hộp số IVT

20.

Tính năng kiểm soát hành trình có trên những phiên bản nào của Hyundai Creta ?

a)

Đặc biệt và Cao cấp

b)

Cao cấp

c)

Tất cả các phiên bản