Font size
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十五课
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
街道
新闻
月亮
太阳
节目
节日
季节
节礼
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a) 我以外,大家都听懂了。
Điền 除了 vào vị trí thích hợp:
(A) 上网 (B) 看新闻,(C) 还可以 (D) 听音乐。
A
B
C
D
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
周末你有没有______打算?
谁
哪儿
什么
怎么
Điền 除了 vào vị trí thích hợp:
(A) 我的小猫 (B) 可爱 (C)。
A
B
C
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你每天认真学习,做练习、 (a) 作业。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我在这里只学了三个月汉语,但是水平 (a) 了不少。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:______上有多少个国家?你知道吗?
B:这个……,我真不知道。
实际
时间
世纪
世界
Lượng từ của 新闻:
条
块
本
张
以前的手机只能打电话,现在除了打电话以外,还能上网。世界上有什么新闻,马上就能知道。在没有电脑的地方,想给朋友发电子邮件,也能用手机,方便极了!
问:以前的手机可以做什么?
发电子邮件
上网
打电话
过去这儿有很多矮小的旧房子,但是这几年都不见了。现在,我们眼前除了高楼以外,还有干净的街道和漂亮的花园,这个地方的变化真是大极了。
问:这个地方现在……
街道很干净
有不少老房子
没有什么变化
Sắp xếp câu sau:
这个地方/极了/街道/干净/的/。
(a)
Sắp xếp câu sau:
什么/有/好看/电影院/电影/吗/的/?
(a)
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
在这个重要的节______里,有很多舞蹈节______。
日……目
目……日
目……回
日……回
