wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十五课

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

街道

b)

新闻

c)

月亮

d)

太阳

2.
a)

节目

b)

节日

c)

季节

d)

节礼

3.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

(a)   我以外,大家都听懂了。

4.

Điền 除了 vào vị trí thích hợp:

(A) 上网 (B) 看新闻,(C) 还可以 (D) 听音乐。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

周末你有没有______打算?

a)

b)

哪儿

c)

什么

d)

怎么

6.

Điền 除了 vào vị trí thích hợp:

(A) 我的小猫 (B) 可爱 (C)。

a)

A

b)

B

c)

C

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你每天认真学习,做练习、 (a)   作业。

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我在这里只学了三个月汉语,但是水平 (a)   了不少。

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:______上有多少个国家?你知道吗?

B:这个……,我真不知道。

a)

实际

b)

时间

c)

世纪

d)

世界

10.

Lượng từ của 新闻:

a)

b)

c)

d)

11.

以前的手机只能打电话,现在除了打电话以外,还能上网。世界上有什么新闻,马上就能知道。在没有电脑的地方,想给朋友发电子邮件,也能用手机,方便极了!

问:以前的手机可以做什么?

a)

发电子邮件

b)

上网

c)

打电话

12.

过去这儿有很多矮小的旧房子,但是这几年都不见了。现在,我们眼前除了高楼以外,还有干净的街道和漂亮的花园,这个地方的变化真是大极了。

问:这个地方现在……

a)

街道很干净

b)

有不少老房子

c)

没有什么变化

13.

Sắp xếp câu sau:

这个地方/极了/街道/干净/的/。

(a)  

14.

Sắp xếp câu sau:

什么/有/好看/电影院/电影/吗/的/?

(a)  

15.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

在这个重要的节______里,有很多舞蹈节______。

a)

日……目

b)

目……日

c)

目……回

d)

日……回