Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chữ 'a' trong tiếng hàn là:

a)

ㅏ

b)

ㅓ

c)

ㅗ

d)

ㅜ

2.

Chữ 'e' trong tiếng Hàn là:

a)

ㅣ

b)

ㅜ

c)

ㅐ

d)

ㅔ

3.

Chữ 'yu' trong tiếng Hàn là:

a)

ㅑ

b)

ㅠ

c)

ㅛ

d)

ㅕ

4.

Chữ 'oa' trong tiếng hàn là:

a)

와

b)

외

c)

위

d)

의

5.

Chữ 'uo' trong tiếng Hàn là:

a)

워

b)

위

c)

웨

d)

외

6.

Chữ 'm' trong tiếng hàn là:

a)

ㅁ

b)

ㄴ

c)

ㄱ

d)

ㅈ

7.

Chữ 'L' trong tiếng hàn là:

a)

ㄹ

b)

ㅅ

c)

ㅎ

d)

ㅇ

8.

Chữ 'kk' trong tiếng hàn là:

a)

ㄲ

b)

ㄸ

c)

ㅃ

d)

ㅉ

9.

Chữ 'ph' trong tiếng hàn là:

a)

ㅂ

b)

ㅍ

c)

ㅃ

d)

ㅇ

10.

Chữ 'h' trong tiếng Hàn là:

a)

ㅎ

b)

ㅇ

c)

ㄷ

d)

ㅋ