wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ

Total questions: 100

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Ngôi sao + Ngọn lửa

(a)  

2.

Con ốc sên + Hòn đảo

(a)  

3.

Nhật thực + Chữ ký

(a)  

4.

Bắn cung + Mặt trăng

(a)  

5.

Tia sét + Đĩa bánh cuốn

(a)  

6.

Thiên Bồng Nguyên Soái+ Cái ca

(a)  

7.

Thành cổ + Con kiến

(a)  

8.

Quả táo + Bón cho trẻ ăn

(a)  

9.

Hạt tiêu + Cây cổ thụ

(a)  

10.

Cái miệng + Trường học

(a)  

11.

Cảm cúm + Xúc sắc

(a)  

12.

Cán cân công lý + Bằng tốt nghiệp

(a)  

13.

Cây thông + Tờ báo

(a)  

14.

Ngôi nhà + Ca hát

(a)  

15.

Khoai lang + Cầu thang

(a)  

16.

Cây cầu + Bút chì

(a)  

17.

Em bé ngã + Số 4

(a)  

18.

Quả cam + Lòng lợn

(a)  

19.

Cái cân + Câu đối

(a)  

20.

Bể cá + Quả dâu tây

(a)  

21.

Quay tơ + Quả hồng

(a)  

22.

Bắt tay + Con cóc

(a)  

23.

Sách sinh học 11 + Viên thuốc

(a)  

24.

6 cái bút + Lông vịt

(a)  

25.

Cô gái đang ăn + Mì Ý

(a)  

26.

Số 9 + Chai nước khoáng

(a)  

27.

Các loại quả + Tập báo

(a)  

28.

Cà phê + Bình hoa

(a)  

29.

Tòa nhà giáo hội + Sư tử

(a)  

30.

Số từ 1 đến 9 + Sách lượng giác

(a)  

31.

Văn Miếu Quốc Tử Giám + Căn phòng

(a)  

32.

Cái ví (Bóp) + Con cò

(a)  

33.

Đánh răng + Giá đỗ

(a)  

34.

Máy khoan + Mang thai

(a)  

35.

Nút Sell (Bán) + Kính

(a)  

36.

Cái bảng + Đống thỏi vàng

(a)  

37.

Con ngựa đang phi + Vẽ mắt

(a)  

38.

Hoa tàn + Nắm nhang

(a)  

39.

Chồng sách + Chiếc lược

(a)  

40.

Quả bí + Mật ong

(a)  

41.

Con báo + Con cáo

(a)  

42.

Tâm sen + Thần

(a)  

43.

Quả bóng + Cái bàn

(a)  

44.

Tháp Eiffel ở Pháp + Trường học

(a)  

45.

Cục than + Ống thở

(a)  

46.

Thiên thần + Đồng xu

(a)  

47.

Xúc xích + Ba lô

(a)  

48.

Bức tượng + Hai Bà Trưng

(a)  

49.

Quả bí + Lá thư

(a)  

50.

Cục phân + Bố con

(a)  

51.

Quả đào + Cái tẩu

(a)  

52.

Cái còi + Con chó công cục xương

(a)  

53.

Củ hành tươi + Con bọ hung

(a)  

54.

Cơ 6 múi + Bản đồ

(a)  

55.

Hình trái tim + Quân cờ vua

(a)  

56.

Tung bóng + Xe tăng

(a)  

57.

Con rồng + Bào ngư

(a)  

58.

Người bắn cung tên + Từ điển

(a)  

59.

Giám mục + Quả thị

(a)  

60.

Cuộn chỉ + Huy chương

(a)  

61.

Con lừa + Hòn đảo

(a)  

62.

Cái bàn + Thỏi bạc

(a)  

63.

Tổ ong + Cái ấm

(a)  

64.

Lịch để bàn + Thiệp chúc mừng Giáng sinh

(a)  

65.

Cái thành cổ + Con công

(a)  

66.

Cái móc + Cái túi

(a)  

67.

Con sâu + Màu sắc

(a)  

68.

Lá thư + Bệnh viện

(a)  

69.

Bờ biển + Tờ báo

(a)  

70.

Quân Hậu (Cờ vua) + Củ đậu

(a)  

71.

Câu cá + Đồng hồ chỉ 12 giờ kém 5

(a)  

72.

Con chuột + Rút tiền trong cây ATM

(a)  

73.

Giảm cân + Giá đỗ

(a)  

74.

Dấu hỏi + Cái cung

(a)  

75.

Hồ Gươm + Cái ly

(a)  

76.

Bãi phân + Công an

(a)  

77.

Rặng cây đầy tuyết + Quả đu đủ

(a)  

78.

Viên than + Mặt khóc

(a)  

79.

Thí nghiệm Vật lý + Lịch

(a)  

80.

Con chó + Thả diều

(a)  

81.

Sân bóng + Bình ga

(a)  

82.

Thần tài thổ địa + Cuộn chỉ

(a)  

83.

Con tàu + Sao hỏa

(a)  

84.

Quả bí + Thư viện

(a)  

85.

cô Tấm + Lòng đỏ trứng gà

(a)  

86.

Cởi áo + Mở khóa

(a)  

87.

Bóng điện + Cái rổ

(a)  

88.

Con sóc + Mặt trăng

(a)  

89.

Rau cải chíp + Hoàn Châu Cách Cách

(a)  

90.

Khoai lang nướng + Cái can

(a)  

91.

Núi Phú Sĩ ở Nhật Bản + Thực phẩm

(a)  

92.

Tung bóng + Mũi tên tăng trưởng

(a)  

93.

Quả mãng cầu + Con dao

(a)  

94.

Lịch + Thời sự

(a)  

95.

Tiền đồng + Cột cờ nước Ý

(a)  

96.

Sân Golf + Hoàng Thượng

(a)  

97.

Mỳ Ý + Con kiến

(a)  

98.

Xe ô tô + Tăng trưởng

(a)  

99.

Cá dưới đại dương + Cái ca

(a)  

100.

Ngôi sao + Cái chổi

(a)