Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

文字語彙 7~9

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án khác nhất

a)

一分

b)

三分

c)

八分

d)

六分

2.

chọn đáp án khác nhất

a)

七分

b)

五分

c)

十分

d)

二分

3.

chọn đáp án khác nhất

a)

四分

b)

十五分

c)

九分

d)

十七分

4.

chọn đáp án khác nhất

a)

四階

b)

四時

c)

四人

d)

四年

5.

chọn đáp án khác nhất

a)

四秒

b)

四週間

c)

四歳

d)

四月

6.

chọn đáp án khác nhất

a)

九日

b)

二日

c)

一日

d)

三日

7.

các số có cách đếm đặc biệt khi đếm số tuần

a)

1, 10, 8

b)

1,6,10

c)

1,6,8

d)

6,8,10

8.

các số có cách đếm đặc biệt khi đếm số tháng

a)

1, 10, 8

b)

1,6,10

c)

1,6,8,10

d)

6,8,10

9.

các số có cách đếm đặc biệt khi đếm số tháng

a)

1, 10, 8

b)

1,6,10

c)

1,6,8,10

d)

6,8,10

10.

chọn đáp án khác nhất

a)

四月

b)

九月

c)

六月

d)

七月

11.

Thang máy は日本語で何ですか。

(a)  

12.

Thang cuốn は日本語で何ですか。

(a)  

13.

chọn đáp án khác nhất

a)

電車

b)

バス

c)

飛行機

d)

新幹線

14.

đông - nam - tây - bắc

a)

東ー日―南ー北

b)

東ー南ー北ー西

c)

東ー南ー西ー北

d)

南ー西ー東ー北

15.

phải - trái - trên - dưới

a)

みぎーひがしーうえーした

b)

左ー右ー上-下

c)

右ー左ー下-上

d)

みぎーひだりーうえーした

16.

chọn đáp án khác với đáp án còn lại

a)

肉

b)

魚

c)

卵

d)

果物

17.

chọn đáp án khác với đáp án còn lại

a)

バナナ

b)

みかん

c)

オレンジ

d)

リンゴ

18.

chọn đáp án khác với đáp án còn lại

a)

豆腐

b)

ミルクティー

c)

牛乳

d)

お酒

e)

コーヒー

19.

chọn đáp án khác với đáp án còn lại

a)

キャベツ

b)

トマト

c)

ライム

d)

もやし

e)

お茶

20.

ngộ độc thực phẩm

a)

喫煙

b)

食中毒

c)

消毒

d)

禁煙