Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FUN FOR STARTERS

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

2.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

3.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

4.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

5.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

6.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

7.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

8.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

9.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

10.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

11.

Viết lại câu và điền vào chỗ trống

This is a (a)  

12.

one (a)   : 1 đứa trẻ

13.

one (a)   : 1 cái chân

14.

two (a)   : hai đứa trẻ

15.

one (a)   : một người

16.

two (a)   : hai người

17.

one (a)   : 1 người đàn ông

18.

two (a)   : hai người đàn ông

19.

one (a)   : 1 người phụ nữ

20.

two (a)   : hai người phụ nữ

21.

one (a)   : 1 con chuột

22.

two (a)   : hai con chuột

23.

two (a)   : hai con cá

24.

two (a)   : hai con cừu

25.

thịt viên

(a)  

26.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

27.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

28.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

29.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

30.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

31.

WHAT IS THIS SPORT?

a)

jumping

b)

walking

c)

running

d)

swimming

32.

Từ nào có nghĩa là "môn khúc côn cầu"?

a)

baseball

b)

hockey

c)

table tennis

d)

football

33.

"Football" means:

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ vua

d)

Bơi lội

34.

a)

baseball

b)

ice hockey

c)

sufing

d)

rollerblading

35.

nhảy

a)

jogging

b)

walk

c)

catch

d)

jump

36.

throw

a)

nhảy

b)

lò cò

c)

bắt

d)

ném

37.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

38.

What sport is this?

a)

Ball

b)

Tennis

c)

Badminton

d)

Ping pong

39.

bounce a ball

a)

đá bóng

b)

chụp bóng

c)

đập bóng

d)

ném bóng

40.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

41.

gấu bông

(a)  

42.

túi xách

(a)  

43.

váy dài

(a)  

44.

mũ

(a)  

45.

áo khoác

(a)  

46.

quần bò

(a)  

47.

tất

(a)  

48.

đồng hồ đeo tay

(a)  

49.

mặc

(a)  

50.

áo choàng

(a)  

51.



(a)