wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4 từ vựng bài 3-6

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cái kệ, cái giá

a)

ほんだな

b)

たな

c)

だな

d)

ほんたな

2.

máy tính xách tay

a)

バソコン

b)

パンコン

c)

パソコン

d)

パーソコン

3.

おつり

a)

câu cá

b)

tiền thừa

c)

tiền lẻ

d)

người giàu

4.

rút tiền

a)

増える

b)

下がる

c)

上げる

d)

下ろす

5.

vứt rác

a)

ゴミを捨てる

b)

ゴミを拾う

c)

ゴミが捨てる

d)

ゴミが拾う

6.

quà lưu niệm

a)

うりば

b)

プレゼント

c)

おみやげ

d)

サービス

7.

trả, thanh toán

a)

さわる

b)

あらう

c)

わらう

d)

はらう

8.

địa chỉ

住所

a)

じゅうしょ

b)

じゅしょう

c)

じゅうしょう

d)

じゅしょ

9.

nhỏ , lẻ

a)

細い

b)

細かい

c)

細まかい

d)

細か

10.

ấn nút

a)

ポタンをおる

b)

ポタンをおす

c)

ポタンをおろす

d)

ポタンをさわる

11.

 sửa chữa

a)

せつめいする

b)

しょうかいする

c)

しゅうりする

d)

こしょうする

12.

công tắc

a)

スーイッチ

b)

スイッチ

c)

スッイチ

d)

スイッチー

13.

消します

けします

a)

đóng

b)

bật

c)

mở

d)

tẩy, xóa, tắt

14.

ひっこしする

a)

sủa chữa

b)

chuyển nhà

c)

hư hỏng

d)

vứt

15.

thang cuốn

a)

サービス

b)

かいだん

c)

エスカレーター

d)

エレベーター

16.

có ích

a)

こまかい

b)

わるい

c)

いい

d)

やくにたつ

17.

売り場

a)

うりしょ

b)

うりじょう

c)

うりば

d)

ばいば

18.

さわる

a)

chạm, sờ

b)

trả, thanh toán

c)

chuyển nhà

d)

đáng sợ

19.

bài báo cáo

a)

レーポート

b)

レポトー

c)

レポート

d)

レボート

20.

調べる

a)

じらべる

b)

しらべる

c)

ならべる

d)

しあべる

21.

だいたい

a)

1 chút

b)

hoàn toàn

c)

rất

d)

đại khái

22.

ý nghĩa

a)

考え

かんがえ

b)

質問

しつもん

c)

意味

いみ

d)

答え

こたえ

23.

nghiên cứu

a)

せつめいする

b)

けんきゅうする

c)

しょうかいする

d)

かんがえる

24.

消しゴミ

a)

xóa, tắt

b)

rác

c)

cục tẩy

d)

chữ

25.

kỳ thi

a)

いみ

b)

こたえ

c)

しけん

d)

レポート

26.

du học sinh

a)

こうこうせい

b)

じっしゅうせい

c)

がくせい

d)

りゅうがくせい

27.

hoàn toàn không....

a)

全然~ない

b)

全部~ない

c)

全然~ある

d)

全部~ある

28.

sắp sửa

a)

もう

b)

そろそろ

c)

すてきな

d)

すぐに

29.

chăn, nệm

a)

ふどん

b)

ふとん

c)

ふうどん

d)

ふうとん

30.

hư, hỏng (đồ vật)

a)

こしょする

故障する

b)

こうしょする

故障する

c)

こしょうする

故障する

d)

こうしょうする

故障する