wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ ĐỀ 2

Total questions: 12

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
(お母さん)は元気です。
a)
A.おかさん
b)
B.おかっさん
c)
C.おかんさん
d)
D.おかあさん
2.
べんきょうの(後)でごはんをたべます。
a)
A.つぎ
b)
B.うしろ
c)
C.あと
d)
D.さき
3.
(  )のいりぐちはあちらです。
a)
A.スポーツ
b)
B.レストラン
c)
C.ドア
d)
D.テレビ
4.
えきのまえでともだちを(  )
a)
A.まちます
b)
B.かいます
c)
C.もちます
d)
D.いいます
5.
ばんごはんのまえにくすりを(  )ください。
a)
A.たべて 
b)
B.ついて
c)
C.のんで 
d)
D.すんで
6.
ふくをたくさんきたから(  )。
a)
A.あかい 
b)
B.さむい
c)
C.すずしい 
d)
D.あたたかい
7.
Nhật bản trong 1 năm có mấy mùa
a)
A.4 mùa
b)
B.3 mùa
c)
C.2 mùa
d)
D.1 mùa
8.
Tháng lạnh nhất trong năm ở nhật bản là tháng mấy
a)
A.Tháng 12
b)
B.Tháng 11
c)
C.Tháng 1
d)
D.Tháng 2
9.
Mùa hoa anh đào nở thường rơi vào khoản thời gian nào ?
a)
A.Tháng 1 - 3
b)
B.Tháng 3 - 5
c)
C.Tháng 5 - 8
d)
D.Tháng 9 - 12
10.
Mùa mưa ở nhật bản bắt đầu từ thời gian nào ?
a)
A.Cuối tháng 2 đầu tháng 3
b)
B.Cuối tháng 3 đầu tháng 4
c)
C.Cuối tháng 4 đầu tháng 5
d)
D.Cuối tháng 5 đầu tháng 6
11.

は/わたし/えいが/すき/です/が

(a)  

12.

サントスさん/じょうず/が/サッカー/です/は

(a)