wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ ĐỀ 3

Total questions: 12

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
(大きな)やまをみました。
a)
A.おうきな 
b)
B.おおきな
c)
C.おきな
d)
D.おっきな
2.
いすの(下)にかばんがあります。
a)
A.した
b)
B.うえ 
c)
C.まえ 
d)
D.うしろ
3.
(  )でまんねんひつをかいました。
a)
A.ラジオ
b)
B.デパート
c)
C.トイレ
d)
D.エレベーター
4.
テストのまえにかんじを(  )。
a)
A.つくります
b)
B.おぼえます
c)
C.かけます
d)
D.たのみます
5.
いっしょにしゃしんを(  )ください。
a)
A.まって 
b)
B.しって
c)
C.あって 
d)
D.とって
6.
あにはせいが(  )です。
a)
A.みじかい 
b)
B.ひくい
c)
C.ながい
d)
D.すくない
7.
Ngày quốc khánh nhật bản là ngày nào ?
a)
A. 5 tháng 5
b)
B.15 tháng 1
c)
C.11 tháng 2
d)
D.20 tháng 3
8.
Ngày hiến pháp ở nhật bản là ngày nào ?
a)
A. 3 tháng 5
b)
B.13 tháng 1
c)
C.9 tháng 5
d)
D.4 tháng 5
9.
Ngày lễ thiếu nhi nhật bản là ngày nào ?
a)
A. 24 tháng 9
b)
B.1 tháng 6
c)
C.5 tháng 5
d)
D.20 tháng 3
10.
Lễ Obon diễn ra vào thời gian nào ?
a)
A.ngày 13 - 15 tháng 6 
b)
B.ngày 13 - 15 tháng 7 
c)
C.ngày 13 - 15 tháng 8 
d)
D.ngày 13 - 15 tháng 9
11.

でんわ/あそこ/に/あります/が

(a)  

12.

あそこ/やまださん/に/います/が

(a)