wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ ĐỀ 6

Total questions: 12

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
(先週)のげつようびはやすみました。
a)
A.せんしゅ
b)
B.せんしゅう
c)

C.せんしょ

d)
D.せんしゅう
2.

いま(しごと中)です。

a)
A.しごとじゅう
b)
B.しごとしゅう
c)
C.しごとちょう
d)
D.しごとちゅう
3.
うちの(   )はいぬととりです。
a)
A.ペット
b)
B.ベッド
c)
C.ページ
d)
D.ポスト
4.
ごはんのまえにシャワーを(   )。
a)
A.いれます
b)
B.あびます
c)
C.おきます
d)
D.はります
5.
シャツを(   )ください。
a)
A.はいて
b)
B.はいって
c)
C.あらって 
d)
D.あって
6.

くつしたは(   )ですからせんたくします。

a)
A.きたない
b)
B.みじかい
c)
C.ふとい
d)
D.ちいさい
7.
しょうどく
a)
A.Khử Khuẩn
b)
B.Âm tính
c)
C.Cùng nhau
d)
D.Tránh xa 3M
8.
みっぺい
a)
A.Tụ Tập
b)
B.Kín
c)
C.Tiếp Xúc Gần
d)
D.Bao Vinyl
9.
いきぐるしい
a)
A.Mệt mỏi
b)
B.Khó thở
c)
C.Đau bụng
d)
D.Đau đầu
10.
たいきばしょ
a)
A.Nơi chờ cách ly
b)
B.Tình trạng sức khỏe
c)
C.Thông tin vị trí
d)
D.Giấy cam kết
11.

を/わたし/かいたいです/は/カメラ

(a)  

12.

は/わたし/きょうとう/あそび/へ/いきます/に

(a)