Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQUIZZ ĐỀ 7
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
このまちはビルが(多い)です。
a)
A.おうい
b)
B.おっい
c)
C.おおい
d)
D.おい
2.
あの(くるま)にのりたいです。
a)
A.車
b)
B.卓
c)
C.草
d)
D.運
3.
コートの( )をなくしました。
a)
A.スカート
b)
B.ページ
c)
C.ボタン
d)
D.バター
4.
トムさんはまいにちうみで( )。
a)
A.とびます
b)
B.およぎます
c)
C.あびます
d)
D.はります
5.
このみせはパンとケーキを( )います。
a)
A.たべて
b)
B.うって
c)
C.のんで
d)
D.まって
6.
ちちのはなしは( )です。
a)
A.ひくい
b)
B.つまらない
c)
C.おおきい
d)
D.つよい
7.
Nhật Bản thuộc khu vực nào của Châu Á ?
a)
A.Đông Á
b)
B.Đông Nam Á
c)
C.Tây Á
d)
D.Nam Á
8.
Nhật Bản có bao nhiêu hòn đảo lớn ?
a)
A.6
b)
B.5
c)
C.3
d)
D.4
9.
Mùa xuân ở Nhật Bản bắt đầu khi nào ?
a)
A.Từ tháng 3
b)
B.Từ tháng 4
c)
C.Từ tháng 5
d)
D.Từ tháng 2
10.
Ngọn núi cao nhất Nhật Bản tên là gì ?
a)
A.Núi Kitadake
b)
B.Núi Phú Sỹ
c)
C.Núi Hotakadake
d)
D.Núi Aino
11.
かいても/ですか/えんぴつ/いい/で
(a)
12.
はたらいています/で/は/わたし/にほん
(a)
Reset
