Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQUIZZ ĐỀ 10
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
(今日)はなんにちですか。
a)
A.きよお
b)
B.きょお
c)
C.きのう
d)
D.きょう
2.
(くち)をおおきくあけます。
a)
A.日
b)
B.口
c)
C.中
d)
D.回
3.
( )20グラムをつかいます。
a)
A.ナイフ
b)
B.バター
c)
C.スプーン
d)
D.カップ
4.
やまださんはおおきいこえで( )。
a)
A.みます
b)
B.きます
c)
C.うたいます
d)
D.ひきます
5.
でんきを( )ください。
a)
A.あけて
b)
B.けして
c)
C.かいて
d)
D.しめて
6.
アメリカの( )をたべてください。
a)
A.おはし
b)
B.おさけ
c)
C.おさら
d)
D.おかし
7.
Môn thể thao nào được người Nhật yêu thích nhất ?
a)
A.Kiếm đạo
b)
B.Sumo
c)
C.Bóng chày
d)
D.Bóng đá
8.
Ngày hội thể thao ở Nhật Bản là ngày nào ?
a)
A.Thứ Hai Tuần Thứ 2 Tháng 10
b)
B.Thứ Ba Tuần Thứ 2 Tháng 10
c)
C.Thứ Hai Tuần Thứ 3 Tháng 10
d)
D. Thứ Ba Tuần Thứ 3 Tháng 10
9.
Cho đến năm 2018 thì đội bóng đá Nhật Bản đã bao nhiêu lần lọt vòng vào chung kết World Cup ?
a)
A.3
b)
B.4
c)
C.5
d)
D.6
10.
Môn thể thao truyền thống nào của Nhật Bản mà vận động viên rất nặng ký ?
a)
A.Sumo
b)
B.Judo
c)
C.Karate
d)
D.Aikido
11.
つくる/よく/は/カレー/が/りょうり/です/はは
(a)
12.
です/が/よむ/は/おんなのひと/これ/ざっし
(a)
Reset
